Forest Products Export Joint Stock Company of Quang Nam
越南出口商 · 出口 799 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LâM ĐặC SảN XUấT KHẩU QUảNG NAM
- 邮箱2
10
进口笔数
799
出口笔数
$78.6K
进口金额
$18.45M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
68
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000101608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4RTJPP |
| 成立日期 | 2005-12-30 |
| 联系地址 | Khối phố Câu Hà, Phường Điện Ngọc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LÂM ĐẶC SẢN XUẤT KHẨU QUẢNG NAM |
| 企业英文名称 | FOREST PRODUCTS EXPORT JOINT STOCK COMPANY OF QUANG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 210 Trần Hưng Đạo, Khối phố Câu Hà, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +842353843668 |
| 邮箱 | info@forexco.vn |
| 传真 | +842353843619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440719 | 其他针叶木 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $56.3K |
| 越南 | 2 | $21.8K |
| 印度 | 2 | $349 |
| 德国 | 1 | $109 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 152 | $5.81M |
| 德国 | 172 | $2.85M |
| 荷兰 | 51 | $2.01M |
| 波兰 | 109 | $1.78M |
| 法国 | 56 | $1.25M |
| 中国香港 | 40 | $909.2K |
| 英国 | 43 | $836.8K |
| 日本 | 24 | $523.6K |
| 土耳其 | 16 | $430.9K |
| 斯洛文尼亚 | 25 | $313.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cypress Sunadaya Co., Ltd. | 日本 | 4 | $54.6K | 6mm以上木材、其他针叶木 |
| Cainz Corporation | 日本 | 1 | $21.6K | 木制座椅、其他木制品 |
| Cypress Sunadaya Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他针叶木 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $349 | 印刷标签、未印刷标签 |
| LIDL & KAUFLAND ASIA PTE LTD (HONG KONG BRANCH) | 中国香港 | 1 | $166 | 塑料餐具、其他木家具 |
| Home24 Walsrode | 德国 | 1 | $109 | 软垫木座椅、木制座椅 |
下游采购商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noble House Home Furnishing LLC | 美国 | 57 | $2.23M | 木制座椅、其他木家具 |
| THE BIG GREEN EGG, INC. | 美国 | 39 | $1.43M | 其他木家具、木托盘 |
| Castorama Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 75 | $1.39M | 木制座椅、其他木家具 |
| HOME24 SE | 德国 | 79 | $1.35M | 其他木家具、木制座椅 |
| Butlers GmbH & Co. KG | 德国 | 44 | $1.03M | 木制座椅、其他木家具 |
| HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 中国香港 | 44 | $994.2K | 木制座椅、其他木家具 |
| B&Q Ltd. | 英国 | 41 | $829.9K | 金属建筑配件、藤柳家具 |
| Castorama France | 法国 | 43 | $770.5K | 非LED枝形吊灯、金属建筑配件 |
| Global Ecommerce GmbH | 德国 | 38 | $698.8K | 其他寝具、其他纺织铺地制品 |
| JYSK SE | 德国 | 46 | $559.3K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他木家具 | LIDL & KAUFLAND ASIA PTE LTD (HONG KONG BRANCH) | 越南 | $83 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | LIDL & KAUFLAND ASIA PTE LTD (HONG KONG BRANCH) | 越南 | $83 |
| 2026-03-30 | 其他针叶木 | Cypress Sunadaya Co., Ltd. | 日本 | $18.5K |
| 2025-09-11 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $147 |
| 2025-09-11 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $202 |
| 2025-08-19 | 其他针叶木 | CYPRESS.SUNADAYA CO., LTD. | 日本 | $12.2K |
| 2025-06-25 | 其他针叶木 | CYPRESS SUNADAYA CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2025-05-08 | 其他针叶木 | CYPRESS.SUNADAYA CO., LTD. | 日本 | $11.8K |
| 2025-04-23 | 木制座椅 | CAINZ CORP ORATION | 越南 | $21.6K |
| 2025-03-17 | 其他针叶木 | CYPRESS.SUNADAYA CO., LTD. | 日本 | $12.2K |
出口(共 799)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制座椅 | Castorama Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | Castorama Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $13.9K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | Castorama Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $18.9K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | Castorama Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 木制座椅 | KOCTAS YAPI MARKETLERI TICARET A S | 土耳其 | $28.8K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | KOCTAS YAPI MARKETLERI TICARET A S | 土耳其 | $50.0K |
| 2026-04-23 | 木制座椅 | Castorama Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $18.9K |
| 2026-04-23 | 木制座椅 | HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 中国香港 | $14.3K |
| 2026-04-23 | 木制座椅 | HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 中国香港 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 木制座椅 | Castorama Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $3.6K |