Creative Nature Beauty Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SáNG TạO Vẻ ĐẹP Tự NHIêN
30
进口笔数
0
出口笔数
$992.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106657765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50DUVYH |
| 成立日期 | 2014-10-06 |
| 联系地址 | Số 23, ngõ 1/62/7 Âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÁNG TẠO VẺ ĐẸP TỰ NHIÊN |
| 企业英文名称 | CREATIVE NATURE BEAUTY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, ngõ 1/62/7 Âu Cơ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 18006773 |
| 邮箱 | info@cnd.info.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330710 | 剃须用品 |
| 330530 | 发胶 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $964.7K |
| 墨西哥 | 4 | $26.2K |
| 中国 | 4 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reuzel Inc | 美国 | 20 | $785.4K | 其他护发品、剃须用品 |
| Reuzel Inc. | 美国 | 5 | $130.6K | 其他护发品、洗发剂 |
| Roux Laboratories, Inc. | 美国 | 4 | $49.4K | 其他护发品、洗发剂 |
| Roux Laboratories, Inc. | 墨西哥 | 4 | $26.2K | 指甲护理制剂、其他护发品 |
| Reuzel Inc. | 中国 | 3 | $938 | 其他饮用杯 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他护发品 | REUZEL INC | 美国 | $704 |
| 2026-04-14 | 其他护发品 | REUZEL INC | 美国 | $15.6K |
| 2026-04-14 | 其他护发品 | REUZEL INC | 美国 | $704 |
| 2026-04-14 | 其他护发品 | REUZEL INC | 美国 | $15.6K |
| 2026-03-24 | 塑料装饰品 | REUZEL INC | 美国 | $10 |
| 2026-03-24 | 其他护发品 | REUZEL INC | 美国 | $3.2K |
| 2026-03-24 | 其他护发品 | REUZEL INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-03-24 | 其他护发品 | REUZEL INC | 美国 | $163 |
| 2026-03-24 | 其他护发品 | REUZEL INC | 美国 | $266 |
| 2026-03-24 | 其他护发品 | REUZEL INC | 美国 | $2.9K |