DAI TRUONG HONG CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI TRườNG HồNG
1
进口笔数
2
出口笔数
$120
进口金额
$4.5K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2025-06-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400955343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1C37PPV |
| 成立日期 | 2023-02-15 |
| 联系地址 | Khu số 6,7 khu đô thị phía Nam, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI TRƯỜNG HỒNG |
| 企业英文名称 | DAI TRUONG HONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu số 6,7 khu đô thị phía Nam, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84963887998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940370 | 塑料家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820520 | 手工锤 |
| 902000 | 呼吸器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADKING COMMERCIAL FURNITURE INC | 中国台湾 | 1 | $120 | 塑料家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EXQUISITE POWER VIETNAM SCIENCE & TECHNICAL CO LTD | 越南 | 2 | $4.5K | 电力控制板、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 塑料家具 | ADKING COMMERCIAL FURNITURE INC | 中国 | $120 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 灭火器 | EXQUISITE POWER VIETNAM SCIENCE & TECHNICAL CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-27 | 灭火器 | EXQUISITE POWER VIETNAM SCIENCE & TECHNICAL CO LTD | 越南 | $799 |
| 2024-12-05 | 皮革手套 | EXQUISITE POWER VIETNAM SCIENCE & TECHNICAL CO LTD | 越南 | $187 |
| 2024-12-05 | 灭火器 | EXQUISITE POWER VIETNAM SCIENCE & TECHNICAL CO LTD | 越南 | $328 |
| 2024-12-05 | 灭火器 | EXQUISITE POWER VIETNAM SCIENCE & TECHNICAL CO LTD | 越南 | $888 |
| 2024-12-05 | 手工锤 | EXQUISITE POWER VIETNAM SCIENCE & TECHNICAL CO LTD | 越南 | $132 |
| 2024-12-05 | 钢铁容器<50升 | EXQUISITE POWER VIETNAM SCIENCE & TECHNICAL CO LTD | 越南 | $46 |
| 2024-12-05 | 钳子镊子 | EXQUISITE POWER VIETNAM SCIENCE & TECHNICAL CO LTD | 越南 | $138 |
| 2024-12-05 | 呼吸器具 | EXQUISITE POWER VIETNAM SCIENCE & TECHNICAL CO LTD | 越南 | $273 |
| 2024-12-05 | 手工铲锹 | EXQUISITE POWER VIETNAM SCIENCE & TECHNICAL CO LTD | 越南 | $98 |