VT & TT Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 504 笔 · 主营 土方机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VT&TT

504
进口笔数
0
出口笔数
$2.31M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-22
最近进口
最近出口
58
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $195.3K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $168.6K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $113.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $91.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $153.2K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $194.2K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $195.3K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $178.4K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $124.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $187.0K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $127.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $102.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $62.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $168.6K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $113.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $91.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $153.2K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $194.2K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $195.3K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $178.4K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $124.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $187.0K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $127.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $102.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $62.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5801462823
企查查编码QVN6KMY2SV
成立日期2021-04-28
联系地址Số 62 đường Trần Phú, Thị Trấn Liên Nghĩa, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VT&TT
企业英文名称VT&TT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 62 đường Trần Phú, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84931266444
邮箱thietbinangvn49@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843149土方机械零件
87019118千瓦以下拖拉机
842790非自走式叉车
842952360度挖掘机
843120机械零件
87019218-37千瓦拖拉机
843290土壤机械零件
87019337-75千瓦拖拉机
842710电动叉车
842649自推进起重机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本504$2.31M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yk Shoji Co., Ltd.日本160$817.6K360度挖掘机、前端装载机
Kizuna Boeki Shoji Co., Ltd.日本51$219.0K360度挖掘机、非自走式叉车
Yashima Shokai Ltd.日本12$189.4K电动叉车、非电动叉车
Uej Co., Ltd.日本31$123.9K18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机
Hayabusa Co., Ltd.日本19$119.3K鱼钩、其他渔猎用具
Daisei Co., Ltd.日本24$104.0K土方机械零件、375kVA以上柴油发电机组
Phan Shokai Ltd.日本29$98.1K非圆盘耙及中耕机、非车用柴油机
Fortune LLC日本25$80.5K18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车
Sakamoto Shokai Co., Ltd.日本14$45.3K360度挖掘机、非自走式叉车
Jinlong Machinery Co., Ltd.日本7$29.8K750W-75kW交流电机、其他气泵

近期贸易明细

进口(共 504)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-2218千瓦以下拖拉机KIZUNA BOEKI SHOJI CO.,LTD日本$502
2025-07-2218千瓦以下拖拉机KIZUNA BOEKI SHOJI CO.,LTD日本$495
2025-07-22土壤机械零件MARUMONO GROUP LTD LIABILITY CO日本$79
2025-07-2218千瓦以下拖拉机MARUMONO GROUP LTD LIABILITY CO日本$396
2025-07-22机械零件HAYABUSA CO LTD日本$396
2025-07-22土壤机械零件KIZUNA BOEKI SHOJI CO.,LTD日本$79
2025-07-2218千瓦以下拖拉机MARUMONO GROUP LTD LIABILITY CO日本$442
2025-07-22非自走式叉车KIZUNA BOEKI SHOJI CO.,LTD日本$865
2025-07-2218-37千瓦拖拉机MARUMONO GROUP LTD LIABILITY CO日本$429
2025-07-22自行式压路机HAYABUSA CO LTD日本$792

相关企业 · 同类产品

VT & TT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →