VT & TT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 504 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VT&TT
504
进口笔数
0
出口笔数
$2.31M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-22
最近进口
—
最近出口
58
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801462823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KMY2SV |
| 成立日期 | 2021-04-28 |
| 联系地址 | Số 62 đường Trần Phú, Thị Trấn Liên Nghĩa, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VT&TT |
| 企业英文名称 | VT&TT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62 đường Trần Phú, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84931266444 |
| 邮箱 | thietbinangvn49@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843120 | 机械零件 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 870193 | 37-75千瓦拖拉机 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842649 | 自推进起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 504 | $2.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | 160 | $817.6K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Kizuna Boeki Shoji Co., Ltd. | 日本 | 51 | $219.0K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Yashima Shokai Ltd. | 日本 | 12 | $189.4K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Uej Co., Ltd. | 日本 | 31 | $123.9K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| Hayabusa Co., Ltd. | 日本 | 19 | $119.3K | 鱼钩、其他渔猎用具 |
| Daisei Co., Ltd. | 日本 | 24 | $104.0K | 土方机械零件、375kVA以上柴油发电机组 |
| Phan Shokai Ltd. | 日本 | 29 | $98.1K | 非圆盘耙及中耕机、非车用柴油机 |
| Fortune LLC | 日本 | 25 | $80.5K | 18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车 |
| Sakamoto Shokai Co., Ltd. | 日本 | 14 | $45.3K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Jinlong Machinery Co., Ltd. | 日本 | 7 | $29.8K | 750W-75kW交流电机、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 504)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 18千瓦以下拖拉机 | KIZUNA BOEKI SHOJI CO.,LTD | 日本 | $502 |
| 2025-07-22 | 18千瓦以下拖拉机 | KIZUNA BOEKI SHOJI CO.,LTD | 日本 | $495 |
| 2025-07-22 | 土壤机械零件 | MARUMONO GROUP LTD LIABILITY CO | 日本 | $79 |
| 2025-07-22 | 18千瓦以下拖拉机 | MARUMONO GROUP LTD LIABILITY CO | 日本 | $396 |
| 2025-07-22 | 机械零件 | HAYABUSA CO LTD | 日本 | $396 |
| 2025-07-22 | 土壤机械零件 | KIZUNA BOEKI SHOJI CO.,LTD | 日本 | $79 |
| 2025-07-22 | 18千瓦以下拖拉机 | MARUMONO GROUP LTD LIABILITY CO | 日本 | $442 |
| 2025-07-22 | 非自走式叉车 | KIZUNA BOEKI SHOJI CO.,LTD | 日本 | $865 |
| 2025-07-22 | 18-37千瓦拖拉机 | MARUMONO GROUP LTD LIABILITY CO | 日本 | $429 |
| 2025-07-22 | 自行式压路机 | HAYABUSA CO LTD | 日本 | $792 |