Sunrise International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI INTERNATIONAL SUNRISE
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$12.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315892843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKTHG9YF |
| 成立日期 | 2019-09-14 |
| 联系地址 | 36 Đường nội khu Hưng Phước IV, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI INTERNATIONAL SUNRISE |
| 企业英文名称 | SUNRISE INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 17, Phòng 04, Tòa nhà Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hòa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989216896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $12.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanhe International Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他纸制品 | WANHE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-03-18 | 其他纸制品 | WANHE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-03-18 | 木托盘 | WANHE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $709 |
| 2026-03-17 | 其他纸制品 | WANHE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-03-17 | 其他纸制品 | WANHE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-03-17 | 木托盘 | WANHE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $709 |
| 2025-10-27 | 塑料包装箱 | WANHE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-14 | 塑料包装箱 | WANHE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-14 | 其他塑料包装制品 | WANHE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-10-06 | 其他塑料包装制品 | WANHE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.1K |