THU Sports Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 网球

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THU THể THAO

76
进口笔数
1
出口笔数
$4.58M
进口金额
$79
出口金额
2025-09-08
最近进口
2024-10-14
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $503.8K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $185.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $74.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $449.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $503.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $176.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $346.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $235.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $354.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $322.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.8K · 2 笔出口 $79 · 1 笔2024-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $185.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $74.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $449.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $503.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $176.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $346.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $235.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $354.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $322.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.8K · 2 笔出口 $79 · 1 笔2024-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316962998
企查查编码QVNVQU0GSB
成立日期2021-09-30
联系地址28/1 Tầng 1-2-3-4-5 Phạm Hồng Thái, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THU THỂ THAO
企业英文名称THU SPORTS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址28/1 Tầng 1-2-3-4-5 Phạm Hồng Thái, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838220541
邮箱thusport@hcm.vnn.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950661网球
950651网球拍
580620窄幅弹性织物
853710电力控制板
392690其他塑料制品
950691体育器材
640411纺织面料运动鞋
950699其他户外娱乐设备
85011037.5瓦以下电机
621600非针织手套

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
330749室内香水

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国26$3.46M
中国28$807.4K
中国台湾11$160.8K
印度尼西亚3$93.9K
越南4$34.1K
比利时1$23.0K
柬埔寨1$4.2K
马来西亚1$431
韩国1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰1$79

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
a9044e56e6f0224505e73afa4ea0f10f22$1.79M
Avid Sports Singapore Pte. Ltd.新加坡13$1.35M网球拍、其他塑胶鞋
0d4cd6a823268f6272b1162b55b6dfe821$1.20M
JOONG CHENN INDUSTRY CO LTD中国台湾5$126.6K体育器材、电力控制板
Dongguan Siboasi Sports Goods Technology Co., Ltd.中国5$34.8K其他功能机器、其他户外娱乐设备
OMA Fitness Equipment Co., Ltd.中国1$27.1K体育器材、其他户外娱乐设备
TRUMP SPORTS CO LTD中国台湾2$21.9K网球羽毛球拍、其他球类
Tanners Team Sports Inc.美国1$16.8K其他球类、体育器材
Taiwan Holiday Manufacturing Co. Ltd.中国台湾2$10.8K非针织手套、其他服装配件
Shanghai Rongtai Health Technology Corp. Ltd.中国1$820治疗按摩器具、金属框架软垫椅

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SELECT OR ENTER新西兰1$79其他零售药品、室内香水

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-08非针织手套Taiwan Holiday Manufacturing Co. Ltd.中国台湾$380
2025-09-08非针织手套Taiwan Holiday Manufacturing Co. Ltd.中国台湾$432
2025-09-08非针织手套Taiwan Holiday Manufacturing Co. Ltd.中国台湾$375
2025-09-08非针织手套Taiwan Holiday Manufacturing Co. Ltd.中国台湾$100
2025-09-08非针织手套Taiwan Holiday Manufacturing Co. Ltd.中国台湾$512
2025-09-08非针织手套Taiwan Holiday Manufacturing Co. Ltd.中国台湾$320
2025-09-08非针织手套Taiwan Holiday Manufacturing Co. Ltd.中国台湾$558
2025-09-08非针织手套Taiwan Holiday Manufacturing Co. Ltd.中国台湾$284
2025-09-08非针织手套Taiwan Holiday Manufacturing Co. Ltd.中国台湾$293
2025-09-08非针织手套Taiwan Holiday Manufacturing Co. Ltd.中国台湾$1.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-14其他零售药品SELECT OR ENTER新西兰$7
2024-10-14室内香水SELECT OR ENTER新西兰$22
2024-10-14其他零售药品SELECT OR ENTER新西兰$40
2024-10-14其他零售药品SELECT OR ENTER新西兰$5
2024-10-14其他零售药品SELECT OR ENTER新西兰$3
2024-10-14其他零售药品SELECT OR ENTER新西兰$2

相关企业 · 同类产品

THU Sports Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →