THU Sports Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 网球
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THU THể THAO
76
进口笔数
1
出口笔数
$4.58M
进口金额
$79
出口金额
2025-09-08
最近进口
2024-10-14
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316962998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQU0GSB |
| 成立日期 | 2021-09-30 |
| 联系地址 | 28/1 Tầng 1-2-3-4-5 Phạm Hồng Thái, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THU THỂ THAO |
| 企业英文名称 | THU SPORTS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28/1 Tầng 1-2-3-4-5 Phạm Hồng Thái, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838220541 |
| 邮箱 | thusport@hcm.vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950661 | 网球 |
| 950651 | 网球拍 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 621600 | 非针织手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330749 | 室内香水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 26 | $3.46M |
| 中国 | 28 | $807.4K |
| 中国台湾 | 11 | $160.8K |
| 印度尼西亚 | 3 | $93.9K |
| 越南 | 4 | $34.1K |
| 比利时 | 1 | $23.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $4.2K |
| 马来西亚 | 1 | $431 |
| 韩国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $79 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| a9044e56e6f0224505e73afa4ea0f10f | 22 | $1.79M | ||
| Avid Sports Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $1.35M | 网球拍、其他塑胶鞋 |
| 0d4cd6a823268f6272b1162b55b6dfe8 | 21 | $1.20M | ||
| JOONG CHENN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 5 | $126.6K | 体育器材、电力控制板 |
| Dongguan Siboasi Sports Goods Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.8K | 其他功能机器、其他户外娱乐设备 |
| OMA Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| TRUMP SPORTS CO LTD | 中国台湾 | 2 | $21.9K | 网球羽毛球拍、其他球类 |
| Tanners Team Sports Inc. | 美国 | 1 | $16.8K | 其他球类、体育器材 |
| Taiwan Holiday Manufacturing Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $10.8K | 非针织手套、其他服装配件 |
| Shanghai Rongtai Health Technology Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $820 | 治疗按摩器具、金属框架软垫椅 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SELECT OR ENTER | 新西兰 | 1 | $79 | 其他零售药品、室内香水 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 非针织手套 | Taiwan Holiday Manufacturing Co. Ltd. | 中国台湾 | $380 |
| 2025-09-08 | 非针织手套 | Taiwan Holiday Manufacturing Co. Ltd. | 中国台湾 | $432 |
| 2025-09-08 | 非针织手套 | Taiwan Holiday Manufacturing Co. Ltd. | 中国台湾 | $375 |
| 2025-09-08 | 非针织手套 | Taiwan Holiday Manufacturing Co. Ltd. | 中国台湾 | $100 |
| 2025-09-08 | 非针织手套 | Taiwan Holiday Manufacturing Co. Ltd. | 中国台湾 | $512 |
| 2025-09-08 | 非针织手套 | Taiwan Holiday Manufacturing Co. Ltd. | 中国台湾 | $320 |
| 2025-09-08 | 非针织手套 | Taiwan Holiday Manufacturing Co. Ltd. | 中国台湾 | $558 |
| 2025-09-08 | 非针织手套 | Taiwan Holiday Manufacturing Co. Ltd. | 中国台湾 | $284 |
| 2025-09-08 | 非针织手套 | Taiwan Holiday Manufacturing Co. Ltd. | 中国台湾 | $293 |
| 2025-09-08 | 非针织手套 | Taiwan Holiday Manufacturing Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 其他零售药品 | SELECT OR ENTER | 新西兰 | $7 |
| 2024-10-14 | 室内香水 | SELECT OR ENTER | 新西兰 | $22 |
| 2024-10-14 | 其他零售药品 | SELECT OR ENTER | 新西兰 | $40 |
| 2024-10-14 | 其他零售药品 | SELECT OR ENTER | 新西兰 | $5 |
| 2024-10-14 | 其他零售药品 | SELECT OR ENTER | 新西兰 | $3 |
| 2024-10-14 | 其他零售药品 | SELECT OR ENTER | 新西兰 | $2 |