Vinh Phat Auto Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他特种车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ô Tô VĩNH PHáT
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106914356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AGGR1G |
| 成立日期 | 2015-07-24 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex (Tòa VP) Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI Ô TÔ VĨNH PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH PHAT AUTO TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex (Tòa VP) Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903258939 |
| 邮箱 | Vinhphatauto@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 870530 | 消防车 |
| 871631 | 油罐挂车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.98M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiyan Lianrui Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $938.5K | 其他特种车辆、5-20吨柴油货车 |
| Arlek (Wuhan) Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $610.7K | 其他特种车辆、真空泵 |
| Hubei Youngcool International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $257.7K | 其他特种车辆、车身零件 |
| Shiyan Mingzhize Automobile Sales & Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $172.1K | 5-20吨柴油货车、20吨以上柴油货车 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他特种车辆 | SHIYAN LIANRUI INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2026-04-06 | 其他特种车辆 | SHIYAN LIANRUI INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2026-04-06 | 其他特种车辆 | SHIYAN LIANRUI INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-04-06 | 其他特种车辆 | SHIYAN LIANRUI INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2025-12-19 | 消防车 | SHIYAN LIANRUI INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $93.6K |
| 2025-11-20 | 其他特种车辆 | ARLEK (WUHAN) INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $63.3K |
| 2025-09-15 | 其他特种车辆 | HUBEI YOUNGCOOL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $68.4K |
| 2025-09-04 | 无电机吸尘器 | ARLEK (WUHAN) INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-18 | 其他特种车辆 | ARLEK (WUHAN) INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $61.8K |
| 2025-08-11 | 其他特种车辆 | SHIYAN LIANRUI INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $68.4K |