Hai Lap Printing Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI IN ấN HảI LậP
64
进口笔数
161
出口笔数
$3.06M
进口金额
$1.45M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201970015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRBNHG7 |
| 成立日期 | 2019-06-20 |
| 联系地址 | Thôn Hòa Liễu ( tại nhà ông Đào Văn Quý ), Xã Thuận Thiên, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IN ẤN HẢI LẬP |
| 企业英文名称 | HAI LAP PRINTING TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1482 đường Phạm Văn Đồng, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84975824999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $3.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 39 | $781.7K |
| 越南 | 96 | $412.2K |
| 塞舌尔 | 5 | $117.0K |
| 萨摩亚 | 16 | $68.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tong You Xing (HK) Industry Ltd. | 中国 | 64 | $3.06M | 丙烯酸/乙烯涂料、丙烯酸乙烯漆 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hers Sheng Co., Ltd. | 中国 | 43 | $878.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nice Products Inc. | 塞舌尔 | 7 | $163.9K | 单张印刷品、未涂布瓦楞纸 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 50 | $139.9K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $62.2K | 150克以上再生衬纸、多层涂布纸板 |
| HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO.,LTD (MST: 0801379534) | 13 | $52.2K | 丙烯酸乙烯漆、丙烯酸/乙烯涂料 | |
| KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING COMPANY LIMITED | 萨摩亚 | 7 | $43.6K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Hers Sheng Co., Ltd. | 越南 | 16 | $28.0K | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| Lihua Environmental Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $26.1K | 丙烯酸/乙烯涂料、印刷标签 |
| KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING COMPANY LTD | 萨摩亚 | 9 | $24.6K | 聚合物胶粘剂、非黑印刷油墨 |
| LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (VIETNAM) COMPANY LIMITED (MST:0901163264) | 越南 | 6 | $13.3K | 丙烯酸/乙烯涂料 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 聚合物胶粘剂 | Tong You Xing (HK) Industry Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-07-22 | 聚合物胶粘剂 | Tong You Xing (HK) Industry Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-07-22 | 聚合物胶粘剂 | Tong You Xing (HK) Industry Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-07-22 | 聚合物胶粘剂 | Tong You Xing (HK) Industry Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-07-01 | 丙烯酸乙烯漆 | Tong You Xing (HK) Industry Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-01 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Tong You Xing (HK) Industry Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-07-01 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Tong You Xing (HK) Industry Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-07-01 | 硫化橡胶板片 | Tong You Xing (HK) Industry Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-01 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Tong You Xing (HK) Industry Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-07-01 | 丙烯酸乙烯漆 | Tong You Xing (HK) Industry Ltd. | 中国 | $9.2K |
出口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Nice Products Inc. | 越南 | $5.4K |
| 2026-07-30 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Nice Products Inc. | 越南 | $11.3K |
| 2026-07-30 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Nice Products Inc. | 越南 | $4.2K |
| 2026-07-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO.,LTD (MST: 0801379534) | — | $804 |
| 2026-07-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO.,LTD (MST: 0801379534) | — | $2.1K |
| 2026-07-27 | 丙烯酸/乙烯涂料 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (VIETNAM) COMPANY LIMITED (MST:0901163264) | — | $1.4K |
| 2026-07-23 | 丙烯酸乙烯漆 | HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO.,LTD (MST: 0801379534) | — | $1.7K |
| 2026-07-23 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO.,LTD (MST: 0801379534) | — | $1.4K |
| 2026-07-22 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Yuhua Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-07-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING COMPANY LIMITED | 萨摩亚 | $4.1K |