Thanh Nien Global Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,323 笔 · 主营 活鲜蟹

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP THươNG MạI TOàN CầU THANH NIêN

813
进口笔数
1,323
出口笔数
$1.04M
进口金额
$34.87M
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 47 笔2024-05进口 $79.7K · 211 笔出口 $2.38M · 139 笔2024-06进口 $190.0K · 208 笔出口 $2.27M · 129 笔2024-07进口 $269.2K · 174 笔出口 $4.01M · 214 笔2024-08进口 $242.0K · 159 笔出口 $4.19M · 245 笔2024-09进口 $115.8K · 82 笔出口 $3.80M · 144 笔2024-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $1.35M · 35 笔2024-11进口 $4.1K · 1 笔出口 $196.2K · 5 笔2024-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $646.6K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.47M · 69 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.87M · 70 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.90M · 86 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.48M · 65 笔2026-04进口 $849 · 1 笔出口 $2.58M · 55 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 47 笔2024-05进口 $79.7K · 211 笔出口 $2.38M · 139 笔2024-06进口 $190.0K · 208 笔出口 $2.27M · 129 笔2024-07进口 $269.2K · 174 笔出口 $4.01M · 214 笔2024-08进口 $242.0K · 159 笔出口 $4.19M · 245 笔2024-09进口 $115.8K · 82 笔出口 $3.80M · 144 笔2024-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $1.35M · 35 笔2024-11进口 $4.1K · 1 笔出口 $196.2K · 5 笔2024-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $646.6K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.47M · 69 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.87M · 70 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.90M · 86 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.48M · 65 笔2026-04进口 $849 · 1 笔出口 $2.58M · 55 笔

工商档案

企业注册号0314329860
企查查编码QVNTA4Y0Y5
成立日期2017-04-04
联系地址510 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU THANH NIÊN
企业英文名称THANH NIEN GLOBAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址345/134 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话02838372657
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
845290其他缝纫机零件
550810合成纤维缝纫线
960719其他拉链
520942彩色牛仔布
960621塑料纽扣
540761聚酯长丝织物
580632其他人造窄幅布
960720拉链零件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
030633活鲜蟹
580890装饰流苏
490600手绘图纸
621390非棉手帕
620342男棉裤
620333男式合成纤维夹克
621142女式棉制服装
630312合成纤维窗帘
620442棉质连衣裙
620711棉质内裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国801$894.8K
安哥拉2$98.2K
瑞典6$21.7K
刚果(布)3$21.0K
瑞士4$2.1K
美国2$664
德国2$603

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国504$20.55M
越南54$1.78M
韩国500$700.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ace Express Inc.韩国801$894.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nguyen Woods-SMC (U) Ltd.安哥拉1$49.2K6mm以上木材
Nguyen Woods SMC (U) Ltd.安哥拉1$49.0K6mm以上木材
Bona Far East & Pacific Pte. Ltd.新加坡7$25.1K水性聚合物涂料、聚合物基油漆
Nguyen Woods-SMC (U) Ltd.肯尼亚3$21.0K其他粗加工木材、6mm以上木材

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Xingzhou Trading Co., Ltd.中国174$7.90M活鲜蟹、岩龙虾及海螯虾
Dongxing City Jinxī Trading Co., Ltd.中国135$5.30M活鲜蟹
ASIAEURO ACCESS ALL (XIAMEN) INDUSTRY CO.,LTD.87$3.60M鲜西瓜、活鲜蟹
DONGXING HAIHONGLUO TRADING CO., LTD70$3.19M活鲜蟹、鲜辣椒/甜椒
XIAMEN XINYIHE AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD.60$2.55M活鲜蟹、鲜榴莲
Xiamen Xinyihe Agricultural Technology Co., Ltd.中国70$2.50M活鲜蟹、岩龙虾及海螯虾
Dongxing Haihongluo Trading Co., Ltd.中国51$2.24M活鲜蟹
GUANGZHOU SONGYU TRADING CO., LTD36$1.45M岩龙虾及海螯虾、活鲜蟹
Dongxing City Haoyun Trading Co., Ltd.中国42$1.41M活鲜蟹
Go Trans Korea Inc. Express韩国500$702.6K男棉裤、装饰流苏

近期贸易明细

进口(共 813)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11研磨粉/粒BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD瑞士$125
2026-04-11研磨粉/粒BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD瑞士$65
2026-04-11研磨粉/粒BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD瑞士$40
2026-04-11研磨粉/粒BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD瑞士$40
2026-04-11研磨粉/粒BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD瑞士$125
2026-04-11研磨粉/粒BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD瑞士$65
2026-04-11研磨粉/粒BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD瑞士$90
2026-04-11研磨粉/粒BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD瑞士$90
2026-04-11研磨粉/粒BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD瑞士$105
2026-04-11研磨粉/粒BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD瑞士$105

出口(共 1,323)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29活鲜蟹XIAMEN WEIENNA TRADING CO., LTD—$68.1K
2026-04-28活鲜蟹GUANGZHOU SONGYU TRADING CO., LTD—$43.2K
2026-04-28活鲜蟹GUANGZHOU SONGYU TRADING CO., LTD—$33.2K
2026-04-28活鲜蟹XIAMEN WEIENNA TRADING CO., LTD—$55.5K
2026-04-28活鲜蟹XIAMEN WEIENNA TRADING CO., LTD—$36.5K
2026-04-28活鲜蟹GUANGZHOU SONGYU TRADING CO., LTD—$39.8K
2026-04-27活鲜蟹XIAMEN WEIENNA TRADING CO., LTD—$49.8K
2026-04-25活鲜蟹XIAMEN WEIENNA TRADING CO., LTD—$55.1K
2026-04-25活鲜蟹XIAMEN WEIENNA TRADING CO., LTD—$61.4K
2026-04-25活鲜蟹DONGXING HAIHONGLUO TRADING CO., LTD—$58.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thanh Nien Global Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →