Thanh Nien Global Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,323 笔 · 主营 活鲜蟹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THươNG MạI TOàN CầU THANH NIêN
- 邮箱23
813
进口笔数
1,323
出口笔数
$1.04M
进口金额
$34.87M
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314329860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTA4Y0Y5 |
| 成立日期 | 2017-04-04 |
| 联系地址 | 510 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU THANH NIÊN |
| 企业英文名称 | THANH NIEN GLOBAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 345/134 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02838372657 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 490600 | 手绘图纸 |
| 621390 | 非棉手帕 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 630312 | 合成纤维窗帘 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620711 | 棉质内裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 801 | $894.8K |
| 安哥拉 | 2 | $98.2K |
| 瑞典 | 6 | $21.7K |
| 刚果(布) | 3 | $21.0K |
| 瑞士 | 4 | $2.1K |
| 美国 | 2 | $664 |
| 德国 | 2 | $603 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 504 | $20.55M |
| 越南 | 54 | $1.78M |
| 韩国 | 500 | $700.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ace Express Inc. | 韩国 | 801 | $894.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nguyen Woods-SMC (U) Ltd. | 安哥拉 | 1 | $49.2K | 6mm以上木材 |
| Nguyen Woods SMC (U) Ltd. | 安哥拉 | 1 | $49.0K | 6mm以上木材 |
| Bona Far East & Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $25.1K | 水性聚合物涂料、聚合物基油漆 |
| Nguyen Woods-SMC (U) Ltd. | 肯尼亚 | 3 | $21.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xingzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 174 | $7.90M | 活鲜蟹、岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing City Jinxī Trading Co., Ltd. | 中国 | 135 | $5.30M | 活鲜蟹 |
| ASIAEURO ACCESS ALL (XIAMEN) INDUSTRY CO.,LTD. | 87 | $3.60M | 鲜西瓜、活鲜蟹 | |
| DONGXING HAIHONGLUO TRADING CO., LTD | 70 | $3.19M | 活鲜蟹、鲜辣椒/甜椒 | |
| XIAMEN XINYIHE AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 60 | $2.55M | 活鲜蟹、鲜榴莲 | |
| Xiamen Xinyihe Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 70 | $2.50M | 活鲜蟹、岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing Haihongluo Trading Co., Ltd. | 中国 | 51 | $2.24M | 活鲜蟹 |
| GUANGZHOU SONGYU TRADING CO., LTD | 36 | $1.45M | 岩龙虾及海螯虾、活鲜蟹 | |
| Dongxing City Haoyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.41M | 活鲜蟹 |
| Go Trans Korea Inc. Express | 韩国 | 500 | $702.6K | 男棉裤、装饰流苏 |
近期贸易明细
进口(共 813)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 研磨粉/粒 | BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD | 瑞士 | $125 |
| 2026-04-11 | 研磨粉/粒 | BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD | 瑞士 | $65 |
| 2026-04-11 | 研磨粉/粒 | BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD | 瑞士 | $40 |
| 2026-04-11 | 研磨粉/粒 | BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD | 瑞士 | $40 |
| 2026-04-11 | 研磨粉/粒 | BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD | 瑞士 | $125 |
| 2026-04-11 | 研磨粉/粒 | BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD | 瑞士 | $65 |
| 2026-04-11 | 研磨粉/粒 | BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD | 瑞士 | $90 |
| 2026-04-11 | 研磨粉/粒 | BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD | 瑞士 | $90 |
| 2026-04-11 | 研磨粉/粒 | BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD | 瑞士 | $105 |
| 2026-04-11 | 研磨粉/粒 | BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD | 瑞士 | $105 |
出口(共 1,323)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 活鲜蟹 | XIAMEN WEIENNA TRADING CO., LTD | — | $68.1K |
| 2026-04-28 | 活鲜蟹 | GUANGZHOU SONGYU TRADING CO., LTD | — | $43.2K |
| 2026-04-28 | 活鲜蟹 | GUANGZHOU SONGYU TRADING CO., LTD | — | $33.2K |
| 2026-04-28 | 活鲜蟹 | XIAMEN WEIENNA TRADING CO., LTD | — | $55.5K |
| 2026-04-28 | 活鲜蟹 | XIAMEN WEIENNA TRADING CO., LTD | — | $36.5K |
| 2026-04-28 | 活鲜蟹 | GUANGZHOU SONGYU TRADING CO., LTD | — | $39.8K |
| 2026-04-27 | 活鲜蟹 | XIAMEN WEIENNA TRADING CO., LTD | — | $49.8K |
| 2026-04-25 | 活鲜蟹 | XIAMEN WEIENNA TRADING CO., LTD | — | $55.1K |
| 2026-04-25 | 活鲜蟹 | XIAMEN WEIENNA TRADING CO., LTD | — | $61.4K |
| 2026-04-25 | 活鲜蟹 | DONGXING HAIHONGLUO TRADING CO., LTD | — | $58.1K |