HUNG ANH ELECTRICAL MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH HùNG ANH
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$104.8K
出口金额
—
最近进口
2025-06-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301157230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWUS3XJ |
| 成立日期 | 2020-12-14 |
| 联系地址 | Số 629, đường Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH HÙNG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 629, đường Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84976523332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 830710 | 钢铁软管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $104.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | 34 | $80.7K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 15 | $14.5K | 未装配光学元件、自粘塑料卷 |
| VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | 9 | $9.5K | 木托盘、其他印刷品 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 空调机零件 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $419 |
| 2025-06-18 | 窗式/壁挂空调 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $429 |
| 2025-06-17 | 窗式/壁挂空调 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $429 |
| 2025-06-17 | 空调机零件 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $419 |
| 2025-05-21 | 压力测量仪 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-05-21 | 压力测量仪 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-05-21 | 阀门龙头 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-05-21 | 阀门龙头 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-05-21 | 阀门零件 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-05-21 | 空调机零件 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $563 |