An Khanh Export Import Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và ĐầU Tư AN KHáNH
43
进口笔数
0
出口笔数
$527.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316660299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KEWUXR |
| 成立日期 | 2020-12-28 |
| 联系地址 | 188 Đường D1, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ AN KHÁNH |
| 企业英文名称 | AN KHANH EXPORT IMPORT TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 188 Đường D1, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84909163393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 43 | $527.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pologres Tiles | 印度 | 13 | $245.6K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Enigma Exim | 印度 | 9 | $110.6K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| RONAK ROCKS PRIVATE LIMITED | 印度 | 12 | $102.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩块/板 |
| Skyther Ceramic | 印度 | 4 | $41.6K | 低吸水率瓷砖、非耐火灰浆 |
| Simola Tiles LLP | 印度 | 2 | $26.3K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Orinda Industries LLP | 印度 | 2 | $265 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Toro GlobalEdge LLP | 印度 | 1 | $0 | 低吸水率瓷砖、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | Pologres Tiles | 印度 | $3.8K |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | Pologres Tiles | 印度 | $92 |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | Pologres Tiles | 印度 | $92 |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | Pologres Tiles | 印度 | $3.8K |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | Pologres Tiles | 印度 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | Pologres Tiles | 印度 | $5.6K |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | Pologres Tiles | 印度 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | Pologres Tiles | 印度 | $5.6K |
| 2026-03-18 | 低吸水率瓷砖 | RONAK ROCKS PRIVATE LIMITED | 印度 | $10 |
| 2026-03-18 | 低吸水率瓷砖 | RONAK ROCKS PRIVATE LIMITED | 印度 | $15 |