Alpha Nest International One Member Ltd. Liability Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他含可可食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN FOR E GLOBAL
3
进口笔数
0
出口笔数
$135.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316184917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNFS7AAN |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | Văn phòng số 22, Tầng 6, Khối Tháp A, Tòa nhà Millennium Masteri, số 132, Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FOR E GLOBAL |
| 企业英文名称 | ALPHA NEST INTERNATIONAL ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng số 22, Tầng 6, Khối Tháp A, Tòa nhà Millennium Masteri, số 132, Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84963428469 |
| 邮箱 | foreglobal.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $99.9K |
| 中国 | 1 | $21.5K |
| 法国 | 1 | $14.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GANO EXCEL INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $99.9K | 咖啡基制品、其他食品制剂 |
| Shantou Tonze Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Cheval Quancard | 法国 | 1 | $14.3K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 电热器具零件 | Shantou Tonze Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-10-21 | 处理器及控制器 | Shantou Tonze Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-10-21 | 非瓦楞折叠盒 | Shantou Tonze Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-10-21 | 电热器具零件 | Shantou Tonze Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-10-21 | 家用炊具 | Shantou Tonze Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | $21.0K |
| 2025-10-21 | 电热器具零件 | Shantou Tonze Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-10-21 | 电热器具零件 | Shantou Tonze Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2025-10-21 | 印刷电路 | Shantou Tonze Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-10-21 | 电热器具零件 | Shantou Tonze Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2025-10-21 | 电热器具零件 | Shantou Tonze Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | $0 |