Nam Chuc Advertising & Print Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 金属标牌
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH In Và Quảng Cáo Năm Chúc
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$171.8K
出口金额
—
最近进口
2025-09-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900705926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0X6URKS |
| 成立日期 | 2011-08-11 |
| 联系地址 | Số 60 đường 39A, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN VÀ QUẢNG CÁO NĂM CHÚC |
| 企业英文名称 | NAM CHUC ADVERTISING AND PRINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, đường 39A, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842216256399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831000 | 金属标牌 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $171.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $61.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Wieson Technologies (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $54.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Drossa Pharm Asia Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.8K | 动物肠肚、PVC塑料板材 |
| Asia Drossapharm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.8K | 动物肠肚、燃料木块 |
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.7K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Sammoon Vietnam Automotive Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 贱金属配件、车辆照明信号零件 |
| Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.8K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Ingun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他铜制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 木制办公家具 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2025-09-29 | 木制办公家具 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2025-09-29 | 木制办公家具 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $955 |
| 2025-09-29 | 灭火器 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-09-29 | 木制办公家具 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |
| 2025-09-29 | 木制办公家具 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-09-29 | 木制办公家具 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $480 |
| 2025-09-29 | 木制办公家具 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $565 |
| 2025-09-29 | 灭火器 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-09-29 | 木制办公家具 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $452 |