Quoc Hung Technical Service Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ Kỹ THUậT QUốC HưNG
17
进口笔数
0
出口笔数
$233.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001541813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMN3WCUD |
| 成立日期 | 2016-03-23 |
| 联系地址 | Số 78 đường 10/3, Phường Tân Lợi, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ KỸ THUẬT QUỐC HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78 đường 10/3, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842623821888 |
| 邮箱 | candientuquochung2016@gmail.com |
| 官网 | candientuquochung.com |
| 传真 | 02623841888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $233.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $190.9K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Yantai High Link Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.2K | 衡器零件、30公斤以下称重机 |
| Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $11.8K | 衡器零件 |
| Putian Han Soar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 30公斤以下称重机、衡器零件 |
| Hangzhou Hengtian Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 衡器零件、重型称重机 |
| Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 非LED电灯、LED灯具 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 衡器零件 | YANTAI HIGH LINK IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-12-15 | 衡器零件 | PUTIAN HAN SOAR TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-15 | 衡器零件 | PUTIAN HAN SOAR TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-15 | 衡器零件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-27 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-27 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-09-22 | 衡器零件 | HANGZHOU HENGTIAN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $175 |
| 2025-09-22 | 衡器零件 | HANGZHOU HENGTIAN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-07-09 | 衡器零件 | YANTAI HIGH LINK IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-03-31 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |