Gianguyen Trade & Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ GIA NGUYễN
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$34.71M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500430004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6B2W52T |
| 成立日期 | 2011-03-16 |
| 联系地址 | Số 31, Lê Chân, TDP Thanh Giã, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIA NGUYỄN |
| 企业英文名称 | GIANGUYEN TRADE & SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 31, Lê Chân, TDP Thanh Giã, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Cho thuê xe ô tô các loại - Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa và quốc tế - Sản xuất và mua bán mỹ phẩm, quần áo - Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng ăn uống - Dịch vụ tư vấn và xin cấp Visa trong và ngoài nước - Mua bán và lắp đặt vật liệu xây dựng ( sắt, thép, khung nhôm kính) - Lắp đặt hệ thống điện, nước và hệ thống xây dựng khác - Mua bán hàng lương thực, thực phẩm - Mua bán rượu, bia, nước giải khát, bánh kẹo - Mua bán thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm - Mua bán thiết bị điện, điện tử, điện lạnh và điện công nghiệp - Đại lý và cung cấp dịch vụ bưu chính viễn thông - Đại lý bán vé máy bay và tàu hỏa - Đại lý bảo hiểm - Quảng cáo theo quy định hiện hành của Nhà nước 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842116531269 |
| 邮箱 | nk_viip@yahoo.com |
| 传真 | 02116253218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $34.71M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $34.53M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $176.3K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $275 |
| 2026-04-22 | 铝板/片 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $583 |
| 2026-03-26 | 扫帚刷子 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $843 |
| 2026-03-26 | 云母制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-03-26 | 铝板/片 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $586 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-03-26 | 金属办公家具 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-03-26 | 非办公金属家具 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $487 |
| 2026-03-26 | 铝板/片 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |