VIET NAM VPLUS TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 10kg以下全自动洗衣机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VPLUS VIET NAM
- 邮箱1
- Facebook1
- YouTube1
9
进口笔数
0
出口笔数
$519.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202154517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAM077B2 |
| 成立日期 | 2022-03-29 |
| 联系地址 | Số G20A đường số 12, khu đô thị Sao Đỏ, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VPLUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM VPLUS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số G20A đường số 12, khu đô thị Sao Đỏ, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | +84789233226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
| 845121 | 10公斤以下干衣机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $519.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIRD FLY INTERNATIONAL LTD | 中国 | 3 | $288.9K | 其他钢铁制品、水净化机械 |
| ANHUI ARCTIC WOLF NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $139.2K | 10kg以下全自动洗衣机、10公斤以下干衣机 |
| BIRD FLY INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $63.6K | 其他功能机器、1000伏以下插头插座 |
| XIAMEN SHARED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $27.6K | 橡塑模具、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | BIRD FLY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | BIRD FLY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | BIRD FLY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | BIRD FLY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | BIRD FLY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | BIRD FLY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | BIRD FLY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $805 |
| 2026-03-12 | 1000伏以下插头插座 | BIRD FLY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-20 | 水净化机械 | BIRD FLY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-11-20 | 水净化机械 | BIRD FLY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.9K |