Nhon Hung Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Nhơn Hưng
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303271915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XEW749 |
| 成立日期 | 2004-04-28 |
| 联系地址 | 426- 428- 430 Hồng Bàng, Phường 16, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHƠN HƯNG |
| 企业英文名称 | NHON HUNG TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 426- 428- 430 Hồng Bàng, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839605563 |
| 传真 | 9691854 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846820 | 气体焊接机 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 13 | $498.9K |
| 中国 | 6 | $232.9K |
| 中国台湾 | 7 | $224.4K |
| 美国 | 2 | $71.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tailin Abrasives Corporation | 菲律宾 | 13 | $498.9K | 陶瓷磨轮、纸基研磨料 |
| Gentec (Shanghai) Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $169.9K | 其他自动控制仪、第90章仪器零件 |
| CYT INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $157.9K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Hanlico Usa Co. | 美国 | 2 | $71.4K | 纺织增强橡胶管 |
| COLUMBIA EQUIPMENT CORP | 中国台湾 | 1 | $36.7K | 气体焊接机、焊接机零件 |
| Ningbo Greenair Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.3K | 非旋转气动手工具、气动旋转手动工具 |
| Hangzhou Simbalion Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 阀门龙头、压力测量仪 |
| KIN CHU KAN ENTERPRISES CO., | 中国台湾 | 1 | $15.2K | 气体焊接机、焊接机零件 |
| MAXTHERMO-GITTA GROUP CORP. | 中国台湾 | 1 | $14.6K | 其他自动控制仪、高压继电器 |
| Lianyungang JF International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 薄硬木胶合板、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 气动工具零件 | CYT INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $12 |
| 2026-01-30 | 气动工具零件 | CYT INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $3 |
| 2026-01-30 | 气动工具零件 | CYT INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $47 |
| 2026-01-30 | 非旋转气动手工具 | CYT INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2026-01-30 | 气动工具零件 | CYT INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $12 |
| 2026-01-30 | 气动工具零件 | CYT INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $46 |
| 2026-01-30 | 非旋转气动手工具 | CYT INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-01-30 | 气动工具零件 | CYT INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $10 |
| 2026-01-30 | 气动工具零件 | CYT INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2026-01-30 | 非旋转气动手工具 | CYT INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |