X-MACHINE TRADING BUSINESSMENT & PRODUCTION COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH THươNG MạI X-MACHINE
3
进口笔数
0
出口笔数
$35.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109997174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMRC3AC |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | Số 85, đường Cao Xá 1, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI X-MACHINE |
| 企业英文名称 | X-MACHINE TRADING BUSINESSMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 431A Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0981183445 |
| 邮箱 | xmachine.vn@gmail.com |
| 官网 | x-machine.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $35.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEIFANG ANGCHI AUTO PARTS CO., LTD. | 中国 | 1 | $15.3K | 不可调扳手、手动螺丝刀 |
| HANGZHOU LINAN OUMA TOOLS CO.,LTD | 中国 | 1 | $12.8K | 不可调扳手 |
| SHANDONG BEINAIYA AUTOMOTIVE TOOLS CO., LTD | 中国 | 1 | $7.8K | 不可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 不可调扳手 | HANGZHOU LINAN OUMA TOOLS CO.,LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-06-12 | 不可调扳手 | HANGZHOU LINAN OUMA TOOLS CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-12 | 不可调扳手 | HANGZHOU LINAN OUMA TOOLS CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-05-29 | 不可调扳手 | SHANDONG BEINAIYA AUTOMOTIVE TOOLS CO., LTD | 中国 | $160 |
| 2026-05-29 | 不可调扳手 | SHANDONG BEINAIYA AUTOMOTIVE TOOLS CO., LTD | 中国 | $305 |
| 2026-05-29 | 不可调扳手 | SHANDONG BEINAIYA AUTOMOTIVE TOOLS CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-29 | 不可调扳手 | SHANDONG BEINAIYA AUTOMOTIVE TOOLS CO., LTD | 中国 | $205 |
| 2026-05-29 | 不可调扳手 | SHANDONG BEINAIYA AUTOMOTIVE TOOLS CO., LTD | 中国 | $384 |
| 2026-05-29 | 不可调扳手 | SHANDONG BEINAIYA AUTOMOTIVE TOOLS CO., LTD | 中国 | $540 |
| 2026-05-29 | 不可调扳手 | SHANDONG BEINAIYA AUTOMOTIVE TOOLS CO., LTD | 中国 | $330 |