Binh Minh International Business Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Quốc Tế Bình Minh
- 邮箱8
21
进口笔数
0
出口笔数
$2.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103680156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RKFBWH |
| 成立日期 | 2009-03-31 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 66/111 đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Quốc Tế Bình Minh |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 66/111 đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1910 - Sản xuất than cốc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84973685858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 843710 | 种子分选机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $2.12M |
| 加拿大 | 1 | $98.3K |
| 中国 | 1 | $17.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mills Bros International, Inc. | 美国 | 11 | $1.43M | 非种用大豆、酿造废料 |
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 7 | $691.7K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Western Freight Solutions Ltd. | 加拿大 | 1 | $98.3K | 非种用大豆、芥子 |
| Hebei Julite Sorting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 种子分选机、斗式升降输送机 |
| Insta-Pro International, Ltd. | 美国 | 1 | $3.8K | 农用机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 非种用大豆 | MILLS BROS INTERNATIONAL INC | 美国 | $10.8K |
| 2026-03-02 | 非种用大豆 | MILLS BROS INTERNATIONAL INC | 美国 | $119.2K |
| 2026-01-23 | 非种用大豆 | MILLS BROS INTERNATIONAL INC | 美国 | $129.2K |
| 2026-01-05 | 非种用大豆 | MILLS BROS INTERNATIONAL INC | 美国 | $128.5K |
| 2025-09-23 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $141.7K |
| 2025-09-16 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $123.4K |
| 2025-08-20 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $22.4K |
| 2025-07-16 | 非种用大豆 | WESTERN FREIGHT SOLUTIONS LTD. | 加拿大 | $98.3K |
| 2025-06-30 | 非种用大豆 | MILLS BROS INTERNATIONAL INC | 美国 | $132.9K |
| 2025-04-10 | 种子分选机 | HEBEI JULITE SORTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.5K |