Binh Minh International Business Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非种用大豆

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Quốc Tế Bình Minh

21
进口笔数
0
出口笔数
$2.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $295.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $227.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $246.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $151.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $295.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $132.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $265.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $257.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $130.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $227.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $246.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $151.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $295.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $132.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $265.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $257.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $130.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103680156
企查查编码QVN6RKFBWH
成立日期2009-03-31
联系地址Số 6, ngõ 66/111 đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Quốc Tế Bình Minh
企业英文名称BINH MINH INTERNATIONAL BUSINESS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6, ngõ 66/111 đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1910 - Sản xuất than cốc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84973685858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
843699农用机械零件
843710种子分选机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国19$2.12M
加拿大1$98.3K
中国1$17.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MILLS BROS INTERNATIONAL INC美国7$1.04M非种用大豆、酿造废料
THE DELONG CO., INC7$691.7K非种用大豆、酿造废料
Mills Bros. International, Inc.美国4$387.7K非种用大豆、酿造废料
Western Freight Solutions Ltd.加拿大1$98.3K非种用大豆、去壳扁豆
Hebei Julite Sorting Technology Co., Ltd.中国1$17.2K种子分选机、斗式升降输送机
Insta-Pro International, Ltd.美国1$3.8K农用机械零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13非种用大豆Mills Bros International, Inc.美国$10.8K
2026-03-02非种用大豆Mills Bros International, Inc.美国$119.2K
2026-01-23非种用大豆Mills Bros International, Inc.美国$129.2K
2026-01-05非种用大豆Mills Bros International, Inc.美国$128.5K
2025-09-23非种用大豆THE DELONG CO., INC美国$141.7K
2025-09-16非种用大豆THE DELONG CO., INC美国$123.4K
2025-08-20非种用大豆THE DELONG CO., INC美国$22.4K
2025-07-16非种用大豆Western Freight Solutions Ltd.加拿大$98.3K
2025-06-30非种用大豆MILLS BROS INTERNATIONAL INC美国$132.9K
2025-04-10种子分选机Hebei Julite Sorting Technology Co., Ltd.中国$11.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Binh Minh International Business Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →