Thien Mau Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU MớI THANH TRúC
19
进口笔数
0
出口笔数
$933.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702508872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGAK5TTM |
| 成立日期 | 2016-10-24 |
| 联系地址 | Số 853, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Khu Phố Tân Phú 1, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI THANH TRÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 853, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Khu Phố Tân Phú 1, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02746551717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $933.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Zhongyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $712.2K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Xiamen San Yue New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.5K | 染料颜料、亚硫酸盐木浆 |
| Guangxi Fineshine Eco Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.1K | 纸制餐具、模制纸浆 |
| GUANGXI FINESHINE ECO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $46.6K | 纸制餐具、染料颜料 |
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.9K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Zhongyi Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.7K | 其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU ZHONGYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | HANGZHOU ZHONGYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | HANGZHOU ZHONGYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-08 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU ZHONGYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-08 | PET塑料片材 | HANGZHOU ZHONGYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-08 | 染料颜料 | GUANGXI FINESHINE ECO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $768 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU ZHONGYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-08 | 自粘塑料卷 | HANGZHOU ZHONGYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-08 | 其他着色制剂 | GUANGXI FINESHINE ECO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-08 | PET塑料片材 | HANGZHOU ZHONGYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |