JF Tech Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ô Tô THUậN THàNH
44
进口笔数
0
出口笔数
$546.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316830984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQM9HQXY |
| 成立日期 | 2021-04-28 |
| 联系地址 | 341A Quang Trung, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Ô TÔ THUẬN THÀNH |
| 企业英文名称 | THUAN THANH AUTOMOBILE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43/22 Đường Tân Chánh Hiệp 10, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84283604521 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 903110 | 平衡机 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 842420 | 喷枪 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $546.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yingkou Tongwang Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $203.9K | 液压车辆千斤顶、其他功能机器 |
| Taizhou Yuehai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.2K | 喷枪、手工工具套装 |
| Hangzhou Huafeng Big Arrow Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.1K | 可互换扳手套筒、手工工具套装 |
| Zhongshan Eagle Fly Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.1K | 手工工具套装、焊接机零件 |
| Taizhou Owen Electro Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.5K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Autool Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 2 | $15.9K | 电测仪表、其他测量仪器 |
| Yongkang Yizhe Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.9K | 压力测量仪、其他手工工具 |
| Yingkou Yuanmech Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 其他功能机器、平衡机 |
| Yongkang Fengran Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 其他塑料管材、带接头绝缘电线 |
| Cangzhou Shengshiweiyе Automobile Accessory Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 车轮零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 铜合金管件 | Zhejiang Yongkang Foreign Economy & Trade Co., Ltd. | 中国 | $228 |
| 2026-07-28 | 压力测量仪 | Zhejiang Yongkang Foreign Economy & Trade Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-07-28 | 铜合金管件 | Zhejiang Yongkang Foreign Economy & Trade Co., Ltd. | 中国 | $168 |
| 2026-07-28 | 压力测量仪 | Zhejiang Yongkang Foreign Economy & Trade Co., Ltd. | 中国 | $58 |
| 2026-07-28 | 阀门零件 | Zhejiang Yongkang Foreign Economy & Trade Co., Ltd. | 中国 | $295 |
| 2026-07-28 | 压力测量仪 | Zhejiang Yongkang Foreign Economy & Trade Co., Ltd. | 中国 | $102 |
| 2026-07-28 | 真空泵 | Zhejiang Yongkang Foreign Economy & Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-07-28 | 喷枪 | Zhejiang Yongkang Foreign Economy & Trade Co., Ltd. | 中国 | $110 |
| 2026-07-28 | 压力测量仪 | Zhejiang Yongkang Foreign Economy & Trade Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-07-28 | 铜合金管件 | Zhejiang Yongkang Foreign Economy & Trade Co., Ltd. | 中国 | $130 |