JF Tech Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ô Tô THUậN THàNH

28
进口笔数
0
出口笔数
$358.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316830984
企查查编码QVNQM9HQXY
成立日期2021-04-28
联系地址341A Quang Trung, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Ô TÔ THUẬN THÀNH
企业英文名称THUAN THANH AUTOMOBILE EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址43/22 Đường Tân Chánh Hiệp 10, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84283604521
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
842542液压车辆千斤顶
903110平衡机
820590其他手工工具
732690其他钢铁制品
820320钳子镊子
820559其他手工工具
820600手工工具套装
842549非液压车辆千斤顶
842890其他升降机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$358.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yingkou Tongwang Equipment Co., Ltd.中国9$152.2K液压车辆千斤顶、平衡机
Hefei Weijia Machinery Science & Technology Co., Ltd.中国1$71.2K车库千斤顶、液压车辆千斤顶
Zhongshan Eagle Fly Electrical Appliance Co., Ltd.中国2$30.1K焊接机零件、静止变流器
Taizhou Yuehai Import & Export Co., Ltd.中国1$20.4K喷枪
Yongkang Yizhe Industry & Trade Co., Ltd.中国2$13.9K压力测量仪、其他手工工具
Hangzhou Huafeng Big Arrow Co., Ltd.中国2$13.6K可互换扳手套筒、手工工具套装
Taizhou Owen Electro Machinery Co., Ltd.中国1$13.6K其他气泵、泵及压缩机零件
Ningbo Jinquan Screws Co., Ltd.中国1$7.4K焊接钢链、钢铁钉及U形钉
Yingkou Yuanmech Machinery Co., Ltd.中国2$6.4K其他功能机器、平衡机
Cangzhou Shengshiweiyе Automobile Accessory Co., Ltd.中国2$2.5K车轮零件、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22静止变流器ZHONGSHAN EAGLE FLY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$9.4K
2026-04-22静止变流器ZHONGSHAN EAGLE FLY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$346
2026-04-22静止变流器ZHONGSHAN EAGLE FLY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$9.4K
2026-04-22静止变流器ZHONGSHAN EAGLE FLY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$346
2026-04-17液压车辆千斤顶HEFEI WEIJIA MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K
2026-04-17液压车辆千斤顶HEFEI WEIJIA MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$3.4K
2026-04-17液压车辆千斤顶HEFEI WEIJIA MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$9.5K
2026-04-17其他钢铁制品HEFEI WEIJIA MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$432
2026-04-17单相交流电机HEFEI WEIJIA MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-17单相交流电机HEFEI WEIJIA MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K

相关企业 · 同类产品

JF Tech Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →