Thai Binh Duong Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他有机无机化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ THáI BìNH DươNG
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700491667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6UWKK2 |
| 成立日期 | 2010-05-10 |
| 联系地址 | Thôn Lương Tràng, Xã Liêm Tiết, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI BINH DUONG PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Lương Tràng, Phường Liêm Tuyền, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84984004556 |
| 邮箱 | thaibinhduong1019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.25M |
| 日本 | 5 | $6.7K |
| 马来西亚 | 1 | $18 |
| 新加坡 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Suoshi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $395.6K | 其他化学制剂、硫酸钡 |
| HONG KONG MEIJI TRADING LTD | 中国香港 | 6 | $327.9K | 初级硅氧烷、其他有机无机化合物 |
| Nanjing Siwin New Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $153.6K | 其他有机无机化合物、初级硅氧烷 |
| Changlu (Fujian) Silicon Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $115.9K | 二氧化硅、碳酸钙 |
| Yuyao Shuoguo Plastic Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $113.8K | ABS共聚物、其他饱和聚酯 |
| Best Rise Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.8K | 钢化安全玻璃、混合机 |
| Hubei Bluesky New Material Inc. | 中国 | 2 | $34.8K | 其他有机无机化合物、初级硅氧烷 |
| Lingjian Industrial (Hubei) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.4K | 碳酸钙、二氧化硅 |
| Shiraishi Calcium Kaisha Ltd. | 日本 | 2 | $6.6K | 氯丁橡胶(CR)、其他化学制剂 |
| Kaneka MS Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $120 | 其他聚醚、980000 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 胶粘填料 | KANEKA MS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $18 |
| 2025-11-03 | 其他有机无机化合物 | NANJING SIWIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-03 | 其他有机无机化合物 | NANJING SIWIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $215 |
| 2025-11-03 | 碳酸钙 | NANJING SIWIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-11-03 | 其他有机无机化合物 | NANJING SIWIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-03 | 其他有机无机化合物 | NANJING SIWIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $444 |
| 2025-11-03 | 碳酸钙 | NANJING SIWIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-10-31 | 1kg以下胶粘剂 | KANEKA MS MALAYSIA SDN. BHD. | 日本 | $30 |
| 2025-09-16 | 其他有机无机化合物 | SHIRAISHI CALCIUM KAISHA., LTD | 日本 | $3.3K |
| 2025-08-20 | 初级硅氧烷 | HONG KONG MEIJI TRADING LTD | 中国 | $7.9K |