Thai Binh Duong Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他有机无机化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ THáI BìNH DươNG

45
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $744 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $744 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700491667
企查查编码QVNP6UWKK2
成立日期2010-05-10
联系地址Thôn Lương Tràng, Xã Liêm Tiết, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÁI BÌNH DƯƠNG
企业英文名称THAI BINH DUONG PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Lương Tràng, Phường Liêm Tuyền, Ninh Bình
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84984004556
邮箱thaibinhduong1019@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293190其他有机无机化合物
391000初级硅氧烷
283650碳酸钙
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
381220复合增塑剂
281122二氧化硅
320417染料颜料
3506101kg以下胶粘剂
271019非轻质石油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$1.25M
日本5$6.7K
马来西亚1$18
新加坡1$4

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Suoshi Import & Export Co., Ltd.中国5$395.6K其他化学制剂、硫酸钡
HONG KONG MEIJI TRADING LTD中国香港6$327.9K初级硅氧烷、其他有机无机化合物
Nanjing Siwin New Material Co., Ltd.中国9$153.6K其他有机无机化合物、初级硅氧烷
Changlu (Fujian) Silicon Industry Group Co., Ltd.中国2$115.9K二氧化硅、碳酸钙
Yuyao Shuoguo Plastic Chemical Co., Ltd.中国5$113.8KABS共聚物、其他饱和聚酯
Best Rise Technology Co., Ltd.中国1$66.8K钢化安全玻璃、混合机
Hubei Bluesky New Material Inc.中国2$34.8K其他有机无机化合物、初级硅氧烷
Lingjian Industrial (Hubei) Co., Ltd.中国2$29.4K碳酸钙、二氧化硅
Shiraishi Calcium Kaisha Ltd.日本2$6.6K氯丁橡胶(CR)、其他化学制剂
Kaneka MS Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚3$120其他聚醚、980000

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13胶粘填料KANEKA MS MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$18
2025-11-03其他有机无机化合物NANJING SIWIN NEW MATERIAL CO LTD中国$1.5K
2025-11-03其他有机无机化合物NANJING SIWIN NEW MATERIAL CO LTD中国$215
2025-11-03碳酸钙NANJING SIWIN NEW MATERIAL CO LTD中国$4.6K
2025-11-03其他有机无机化合物NANJING SIWIN NEW MATERIAL CO LTD中国$2.2K
2025-11-03其他有机无机化合物NANJING SIWIN NEW MATERIAL CO LTD中国$444
2025-11-03碳酸钙NANJING SIWIN NEW MATERIAL CO LTD中国$4.1K
2025-10-311kg以下胶粘剂KANEKA MS MALAYSIA SDN. BHD.日本$30
2025-09-16其他有机无机化合物SHIRAISHI CALCIUM KAISHA., LTD日本$3.3K
2025-08-20初级硅氧烷HONG KONG MEIJI TRADING LTD中国$7.9K

相关企业 · 同类产品

Thai Binh Duong Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →