Kimex LT Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 热带成型木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ KIMEX LT
3
进口笔数
1
出口笔数
$22.9K
进口金额
$8.9K
出口金额
2025-04-23
最近进口
2023-06-26
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311027597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EBCB4P |
| 成立日期 | 2011-08-01 |
| 联系地址 | Tầng 19, Khu Văn Phòng, Tòa nhà Indochina, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KIMEX LT |
| 企业英文名称 | KIMEX LT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 19, Khu Văn Phòng, Tòa nhà Indochina, Số 4 Nguyễn Đình, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0938389286 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440922 | 热带成型木材 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 1 | $13.2K |
| 越南 | 1 | $9.6K |
| 美国 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $8.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samartex Timber & Plywood Ltd. | 加纳 | 1 | $13.2K | 热带成型木材、其他粗加工木材 |
| Global TechSolutions (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.6K | 贱金属帽架、工业热交换器 |
| Concrete Donuts | 美国 | 1 | $150 | 齿轮及变速器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global TechSolutions (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.9K | 工业热交换器、贱金属帽架 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 热带成型木材 | SAMARTEX TIMBER & PLYWOOD LTD | 加纳 | $13.2K |
| 2023-08-02 | 齿轮及变速器 | CONCRETE DONUTS | 美国 | $150 |
| 2023-05-13 | 工业热交换器 | GLOBAL TECHSOLUTIONS (S) PTE. LTD. | 越南 | $8.9K |
| 2023-05-13 | 贱金属帽架 | GLOBAL TECHSOLUTIONS (S) PTE. LTD. | 越南 | $660 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-26 | 工业热交换器 | GLOBAL TECHSOLUTIONS (S) PTE. LTD. | 新加坡 | $8.9K |