HLS Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 组合测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HLS
188
进口笔数
140
出口笔数
$1.47M
进口金额
$33.34M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
19
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202103826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9SFNB9 |
| 成立日期 | 2021-05-13 |
| 联系地址 | Thôn Kiều Đông (tại nhà ông Đoàn Trường Giang), Xã Hồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HLS |
| 企业英文名称 | HLS IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Kiều Đông ( tại nhà ông Đoàn Trường Giang), Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84886811092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 903031 | 万用表 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 846694 | 机床零件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 68 | $711.2K |
| 中国 | 96 | $519.5K |
| 日本 | 43 | $112.6K |
| 越南 | 3 | $68.1K |
| 墨西哥 | 12 | $16.8K |
| 德国 | 9 | $9.6K |
| 泰国 | 9 | $9.3K |
| 美国 | 6 | $7.4K |
| 法国 | 9 | $6.7K |
| 印度 | 2 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 140 | $33.34M |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Michang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $588.9K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Yueqing Minggesi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 33 | $185.0K | 其他电路开关装置、非不锈钢对焊管件 |
| Shenzhen Willdone Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $168.0K | 焊接机零件、硫化橡胶服装 |
| YUEQINGMINGGESI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国香港 | 36 | $122.9K | 卤钨灯、组合测量仪器 |
| Koei Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 22 | $80.7K | 其他塑料制品、组合测量仪器 |
| Hunan Axe Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $73.5K | 非针织手套 |
| Moving Box Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $67.2K | 塑料封口件、自动数据处理输入输出单元 |
| Tae Hyung Precision | 韩国 | 7 | $53.5K | 机床零件、可互换冲压工具 |
| Suzhou Yinhoo Industrial Tools Co., Ltd. | 中国 | 6 | $45.0K | 其他絮胎制品、非办公金属家具 |
| K&P Korea Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $39.1K | 塑料封口件、防冻制剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $32.51M | 氮、其他钢铁制品 |
| Michang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $488.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SEM Micro Co., Ltd. | 越南 | 37 | $194.7K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $94.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PHA VIET NAM CO., LTD. | 越南 | 9 | $38.2K | 其他钢铁制品、钢铆钉 |
| SEM Diamond Co., Ltd. | 越南 | 11 | $12.6K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料管材 | MICHANG VIETNAM CO LTD | 韩国 | $10.5K |
| 2026-04-16 | 其他塑料管材 | MICHANG VIETNAM CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 其他塑料管材 | MICHANG VIETNAM CO LTD | 韩国 | $10.5K |
| 2026-04-16 | 其他塑料管材 | MICHANG VIETNAM CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-16 | 其他塑料管材 | MICHANG VIETNAM CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 其他塑料管材 | MICHANG VIETNAM CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-14 | 其他金属锁 | YUEQING MINGGESI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-14 | 750W以下交流电机 | YUEQING MINGGESI IMPORT & EXPORT CO LTD | 日本 | $205 |
| 2026-04-14 | 750W以下交流电机 | YUEQING MINGGESI IMPORT & EXPORT CO LTD | 日本 | $205 |
| 2026-04-14 | 其他金属锁 | YUEQING MINGGESI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $131 |
出口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机械零件 | PHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $663 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | MICHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $882 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | MICHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $767 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | MICHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | MICHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $967 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | MICHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $997 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | MICHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $340 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | MICHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $509 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | MICHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $535 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | MICHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $206 |