HLS Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 组合测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HLS

188
进口笔数
140
出口笔数
$1.47M
进口金额
$33.34M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
19
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2023-09进口 $25.2K · 6 笔出口 $6.5K · 5 笔2023-10进口 $37.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.2K · 4 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-12进口 $52.5K · 7 笔出口 $22.5K · 4 笔2024-01进口 $12.6K · 4 笔出口 $18.5K · 4 笔2024-02进口 $37.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.9K · 5 笔出口 $33.8K · 3 笔2024-04进口 $25.4K · 4 笔出口 $68.6K · 4 笔2024-05进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.9K · 4 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-07进口 $42.7K · 7 笔出口 $17.8K · 4 笔2024-08进口 $35.2K · 7 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-09进口 $26.0K · 4 笔出口 $10.5K · 3 笔2024-10进口 $36.3K · 5 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-11进口 $28.8K · 3 笔出口 $676 · 1 笔2024-12进口 $80.8K · 7 笔出口 $28.2K · 2 笔2025-01进口 $39.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.6K · 5 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-04进口 $25.2K · 6 笔出口 $26.8K · 2 笔2025-05进口 $16.7K · 2 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-06进口 $45.5K · 5 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-07进口 $64.4K · 5 笔出口 $25.7K · 4 笔2025-08进口 $55.4K · 4 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-09进口 $20.2K · 6 笔出口 $24.0K · 6 笔2025-10进口 $95.9K · 9 笔出口 $43.1K · 7 笔2025-11进口 $55.9K · 5 笔出口 $44.5K · 5 笔2025-12进口 $60.2K · 5 笔出口 $51.2K · 5 笔2026-01进口 $23.4K · 3 笔出口 $41.5K · 4 笔2026-02进口 $33.4K · 4 笔出口 $31.3K · 3 笔2026-03进口 $34.2K · 4 笔出口 $49.5K · 5 笔2026-04进口 $79.0K · 4 笔出口 $65.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2023-09进口 $25.2K · 6 笔出口 $6.5K · 5 笔2023-10进口 $37.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.2K · 4 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-12进口 $52.5K · 7 笔出口 $22.5K · 4 笔2024-01进口 $12.6K · 4 笔出口 $18.5K · 4 笔2024-02进口 $37.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.9K · 5 笔出口 $33.8K · 3 笔2024-04进口 $25.4K · 4 笔出口 $68.6K · 4 笔2024-05进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.9K · 4 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-07进口 $42.7K · 7 笔出口 $17.8K · 4 笔2024-08进口 $35.2K · 7 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-09进口 $26.0K · 4 笔出口 $10.5K · 3 笔2024-10进口 $36.3K · 5 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-11进口 $28.8K · 3 笔出口 $676 · 1 笔2024-12进口 $80.8K · 7 笔出口 $28.2K · 2 笔2025-01进口 $39.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.6K · 5 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-04进口 $25.2K · 6 笔出口 $26.8K · 2 笔2025-05进口 $16.7K · 2 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-06进口 $45.5K · 5 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-07进口 $64.4K · 5 笔出口 $25.7K · 4 笔2025-08进口 $55.4K · 4 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-09进口 $20.2K · 6 笔出口 $24.0K · 6 笔2025-10进口 $95.9K · 9 笔出口 $43.1K · 7 笔2025-11进口 $55.9K · 5 笔出口 $44.5K · 5 笔2025-12进口 $60.2K · 5 笔出口 $51.2K · 5 笔2026-01进口 $23.4K · 3 笔出口 $41.5K · 4 笔2026-02进口 $33.4K · 4 笔出口 $31.3K · 3 笔2026-03进口 $34.2K · 4 笔出口 $49.5K · 5 笔2026-04进口 $79.0K · 4 笔出口 $65.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号0202103826
企查查编码QVNU9SFNB9
成立日期2021-05-13
联系地址Thôn Kiều Đông (tại nhà ông Đoàn Trường Giang), Xã Hồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HLS
企业英文名称HLS IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Kiều Đông ( tại nhà ông Đoàn Trường Giang), Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84886811092
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902580组合测量仪器
391739其他塑料管材
392350塑料封口件
830140其他金属锁
853921卤钨灯
847160自动数据处理输入输出单元
903031万用表
382000防冻制剂
392690其他塑料制品
401519非医用橡胶手套

出口

HS 编码产品
391739其他塑料管材
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
401590硫化橡胶服装
846694机床零件
320890聚合物基油漆
382499其他化学制剂
401039其他橡胶带
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国68$711.2K
中国96$519.5K
日本43$112.6K
越南3$68.1K
墨西哥12$16.8K
德国9$9.6K
泰国9$9.3K
美国6$7.4K
法国9$6.7K
印度2$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南140$33.34M

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Michang Vietnam Co., Ltd.越南29$588.9K车身零件、其他车辆零件
Yueqing Minggesi Import & Export Co., Ltd.中国33$185.0K其他电路开关装置、非不锈钢对焊管件
Shenzhen Willdone Technology Co., Ltd.中国16$168.0K焊接机零件、硫化橡胶服装
YUEQINGMINGGESI IMPORT & EXPORT CO LTD中国香港36$122.9K卤钨灯、组合测量仪器
Koei Sangyo Co., Ltd.日本22$80.7K其他塑料制品、组合测量仪器
Hunan Axe Technology Co., Ltd.中国7$73.5K非针织手套
Moving Box Co., Ltd.韩国19$67.2K塑料封口件、自动数据处理输入输出单元
Tae Hyung Precision韩国7$53.5K机床零件、可互换冲压工具
Suzhou Yinhoo Industrial Tools Co., Ltd.中国6$45.0K其他絮胎制品、非办公金属家具
K&P Korea Co., Ltd.韩国13$39.1K塑料封口件、防冻制剂

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LS Metal Vina Co., Ltd.越南10$32.51M氮、其他钢铁制品
Michang Vietnam Co., Ltd.越南59$488.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
SEM Micro Co., Ltd.越南37$194.7K其他电路开关装置、带接头绝缘电线
PHA Vietnam Co., Ltd.越南14$94.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
PHA VIET NAM CO., LTD.越南9$38.2K其他钢铁制品、钢铆钉
SEM Diamond Co., Ltd.越南11$12.6K其他钢铁制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他塑料管材MICHANG VIETNAM CO LTD韩国$10.5K
2026-04-16其他塑料管材MICHANG VIETNAM CO LTD韩国$2.9K
2026-04-16其他塑料管材MICHANG VIETNAM CO LTD韩国$10.5K
2026-04-16其他塑料管材MICHANG VIETNAM CO LTD韩国$3.7K
2026-04-16其他塑料管材MICHANG VIETNAM CO LTD韩国$2.9K
2026-04-16其他塑料管材MICHANG VIETNAM CO LTD韩国$3.7K
2026-04-14其他金属锁YUEQING MINGGESI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$131
2026-04-14750W以下交流电机YUEQING MINGGESI IMPORT & EXPORT CO LTD日本$205
2026-04-14750W以下交流电机YUEQING MINGGESI IMPORT & EXPORT CO LTD日本$205
2026-04-14其他金属锁YUEQING MINGGESI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$131

出口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28机械零件PHA VIETNAM CO LTD越南$663
2026-04-28其他塑料管材MICHANG VIETNAM CO LTD越南$882
2026-04-28其他塑料管材MICHANG VIETNAM CO LTD越南$767
2026-04-28其他塑料管材MICHANG VIETNAM CO LTD越南$375
2026-04-28其他塑料管材MICHANG VIETNAM CO LTD越南$967
2026-04-28其他塑料管材MICHANG VIETNAM CO LTD越南$997
2026-04-28其他塑料管材MICHANG VIETNAM CO LTD越南$340
2026-04-28其他塑料管材MICHANG VIETNAM CO LTD越南$509
2026-04-28其他塑料管材MICHANG VIETNAM CO LTD越南$535
2026-04-28其他塑料管材MICHANG VIETNAM CO LTD越南$206

相关企业 · 同类产品

HLS Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →