Saigon Private Garment Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 365 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:Cty Tnhh Sài Gòn May Mặc Xuất Khẩu

365
进口笔数
211
出口笔数
$2.72M
进口金额
$6.67M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-22
最近出口
69
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $707.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.8K · 14 笔出口 $707.5K · 10 笔2023-10进口 $343.1K · 30 笔出口 $272.3K · 5 笔2023-11进口 $175.7K · 16 笔出口 $140.8K · 2 笔2023-12进口 $25.2K · 13 笔出口 $394.5K · 7 笔2024-01进口 $14.2K · 6 笔出口 $607.1K · 18 笔2024-02进口 $477.1K · 8 笔出口 $30.8K · 1 笔2024-03进口 $6.9K · 8 笔出口 $45.4K · 15 笔2024-04进口 $81.3K · 21 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-05进口 $212.3K · 36 笔出口 $302.0K · 8 笔2024-06进口 $57.9K · 15 笔出口 $105.3K · 22 笔2024-07进口 $75.5K · 10 笔出口 $454.8K · 15 笔2024-08进口 $155.2K · 12 笔出口 $321.4K · 15 笔2024-09进口 $13.3K · 5 笔出口 $18.7K · 18 笔2024-10进口 $10.6K · 2 笔出口 $312.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $199.7K · 9 笔2024-12进口 $38.0K · 4 笔出口 $39.8K · 5 笔2025-01进口 $50 · 1 笔出口 $52.9K · 2 笔2025-02进口 $62 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-04进口 $38.2K · 9 笔出口 $96.0K · 9 笔2025-05进口 $18.4K · 5 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-06进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.7K · 4 笔出口 $41.6K · 2 笔2025-08进口 $7 · 1 笔出口 $243.5K · 2 笔2025-09进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $533 · 3 笔出口 $125.6K · 2 笔2025-12进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $120 · 2 笔出口 $52.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.8K · 14 笔出口 $707.5K · 10 笔2023-10进口 $343.1K · 30 笔出口 $272.3K · 5 笔2023-11进口 $175.7K · 16 笔出口 $140.8K · 2 笔2023-12进口 $25.2K · 13 笔出口 $394.5K · 7 笔2024-01进口 $14.2K · 6 笔出口 $607.1K · 18 笔2024-02进口 $477.1K · 8 笔出口 $30.8K · 1 笔2024-03进口 $6.9K · 8 笔出口 $45.4K · 15 笔2024-04进口 $81.3K · 21 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-05进口 $212.3K · 36 笔出口 $302.0K · 8 笔2024-06进口 $57.9K · 15 笔出口 $105.3K · 22 笔2024-07进口 $75.5K · 10 笔出口 $454.8K · 15 笔2024-08进口 $155.2K · 12 笔出口 $321.4K · 15 笔2024-09进口 $13.3K · 5 笔出口 $18.7K · 18 笔2024-10进口 $10.6K · 2 笔出口 $312.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $199.7K · 9 笔2024-12进口 $38.0K · 4 笔出口 $39.8K · 5 笔2025-01进口 $50 · 1 笔出口 $52.9K · 2 笔2025-02进口 $62 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-04进口 $38.2K · 9 笔出口 $96.0K · 9 笔2025-05进口 $18.4K · 5 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-06进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.7K · 4 笔出口 $41.6K · 2 笔2025-08进口 $7 · 1 笔出口 $243.5K · 2 笔2025-09进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $533 · 3 笔出口 $125.6K · 2 笔2025-12进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $120 · 2 笔出口 $52.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301449293
企查查编码QVNA96426Q
成立日期1992-04-15
联系地址45 Bùi Văn Thêm, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SÀI GÒN MAY MẶC XUẤT KHẨU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84838478887
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
580710机织标签
540710高强力机织物
600632染色合成针织布
960610扣件及零件
580890装饰流苏
960621塑料纽扣
830810金属钩环

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
620463女式化纤裤
620140男式化纤大衣
610463女式合成纤维裤
611030化纤针织服装
610990非棉针织背心
620343男式化纤裤
610333男式合成夹克
620462女式棉裤
611430其他人纤针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国221$1.55M
日本72$927.2K
越南45$107.0K
韩国7$60.1K
中国台湾3$31.0K
泰国3$29.1K
中国香港6$7.5K
土耳其3$2.8K
意大利5$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯40$3.69M
日本57$776.4K
意大利13$559.8K
中国12$272.9K
土耳其6$252.5K
韩国12$224.0K
芬兰1$131.8K
澳大利亚4$125.7K
美国7$101.4K
新加坡8$92.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y & H Trading Pte. Ltd.新加坡137$1.10M印刷标签、染色合成针织布
Suzhou Marconi Garment Factory Co., Ltd.中国19$437.5K印刷标签、棉织物>200克
Made Tekstil Ith. Ihr. Ltd. Sti.中国14$114.3K高强力机织物、其他拉链
Ensill Co., Ltd.韩国6$58.5K印刷标签、机织标签
Made Tekstil Ith. Ihr. Ltd. Sti.越南10$57.0K鸟类羽毛及部件、聚酯长丝织物
Jiangsu CMZ Sci & Tech Co., Ltd.中国16$42.0K其他拉链、金属拉链
Suzhou Oracle Textile Technology Co., Ltd.中国6$41.9K染色聚酯布、染色尼龙织物
Two's International Co., Ltd.中国19$39.2K金属钩环、扣件及零件
Ensill Co., Ltd.中国6$29.6K染色棉针织布、染色聚酯布
Tobiz Eshm Inc.中国9$5.2K塑料衣着附件、其他人造窄幅布

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y & H Trading Pte. Ltd.新加坡77$1.40M非棉针织背心、男式合成纤维裤
Bifleks Ltd.俄罗斯11$972.9K化纤女式大衣、男式化纤大衣
Bifleks俄罗斯10$943.5K化纤女式大衣、男式化纤大衣
LUX TRADE俄罗斯6$636.9K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Marconi Garment Factory Co., Ltd.意大利10$370.7K女式化纤裙、女式纺织长裤
LUX TRADE LLC俄罗斯4$346.3K化纤女式大衣、加工樱桃
MADE Tekstil Ith. Ihr. Ltd. Sti.土耳其6$252.5K男式化纤大衣、染色聚酯布
Ensill Co., Ltd.韩国4$172.8K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Asisc China Trading Co.新加坡13$9.7K化纤女式大衣、女式化纤裤
Mitaka Warehouse Co., Ltd.新加坡5$2.6K非棉针织背心、化纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 365)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚酯长丝织物SUZHOU SHIWEN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD中国$20
2026-04-28鸟类羽毛及部件MADE TEKSTIL ITH.IHR.SAN .VE TIC .LTD .STI.越南$9.5K
2026-04-28聚酯长丝织物SUZHOU SHIWEN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD中国$20
2026-04-28鸟类羽毛及部件MADE TEKSTIL ITH.IHR.SAN .VE TIC .LTD .STI.越南$9.5K
2026-04-24聚酯长丝织物WUJIANG MINSK TRADE CO LTD中国$1.4K
2026-04-24人造纤维絮胎EASYLEAD SHANGHAI TRADING CO LTD中国$1.6K
2026-04-24人造纤维絮胎EASYLEAD SHANGHAI TRADING CO LTD中国$1.6K
2026-04-24人造纤维絮胎EASYLEAD SHANGHAI TRADING CO LTD中国$3.0K
2026-04-24聚酯长丝织物WUJIANG MINSK TRADE CO LTD中国$3.0K
2026-04-24人造纤维絮胎EASYLEAD SHANGHAI TRADING CO LTD中国$154

出口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22化纤女式大衣Marconi Holdings Co., Ltd.日本$9.7K
2026-01-22化纤女式大衣Marconi Holdings Co., Ltd.日本$10.8K
2026-01-22化纤女式大衣Marconi Holdings Co., Ltd.日本$10.7K
2026-01-22化纤女式大衣Marconi Holdings Co., Ltd.日本$10.6K
2026-01-22化纤女式大衣Marconi Holdings Co., Ltd.日本$10.5K
2025-11-20女式棉裤MARCONI HOLDINGS CO LTD中国$21.8K
2025-11-20女式棉裤MARCONI HOLDINGS CO LTD意大利$103.7K
2025-08-27化纤女式大衣BIFLEKS LTD俄罗斯$14.9K
2025-08-27化纤女式大衣BIFLEKS LTD俄罗斯$14.5K
2025-08-27化纤女式大衣BIFLEKS LTD俄罗斯$24.2K

相关企业 · 同类产品

Saigon Private Garment Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →