Saigon Private Garment Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 365 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:Cty Tnhh Sài Gòn May Mặc Xuất Khẩu
365
进口笔数
211
出口笔数
$2.72M
进口金额
$6.67M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-22
最近出口
69
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301449293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA96426Q |
| 成立日期 | 1992-04-15 |
| 联系地址 | 45 Bùi Văn Thêm, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÀI GÒN MAY MẶC XUẤT KHẨU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84838478887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 221 | $1.55M |
| 日本 | 72 | $927.2K |
| 越南 | 45 | $107.0K |
| 韩国 | 7 | $60.1K |
| 中国台湾 | 3 | $31.0K |
| 泰国 | 3 | $29.1K |
| 中国香港 | 6 | $7.5K |
| 土耳其 | 3 | $2.8K |
| 意大利 | 5 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 40 | $3.69M |
| 日本 | 57 | $776.4K |
| 意大利 | 13 | $559.8K |
| 中国 | 12 | $272.9K |
| 土耳其 | 6 | $252.5K |
| 韩国 | 12 | $224.0K |
| 芬兰 | 1 | $131.8K |
| 澳大利亚 | 4 | $125.7K |
| 美国 | 7 | $101.4K |
| 新加坡 | 8 | $92.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & H Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 137 | $1.10M | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Suzhou Marconi Garment Factory Co., Ltd. | 中国 | 19 | $437.5K | 印刷标签、棉织物>200克 |
| Made Tekstil Ith. Ihr. Ltd. Sti. | 中国 | 14 | $114.3K | 高强力机织物、其他拉链 |
| Ensill Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $58.5K | 印刷标签、机织标签 |
| Made Tekstil Ith. Ihr. Ltd. Sti. | 越南 | 10 | $57.0K | 鸟类羽毛及部件、聚酯长丝织物 |
| Jiangsu CMZ Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | 16 | $42.0K | 其他拉链、金属拉链 |
| Suzhou Oracle Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $41.9K | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
| Two's International Co., Ltd. | 中国 | 19 | $39.2K | 金属钩环、扣件及零件 |
| Ensill Co., Ltd. | 中国 | 6 | $29.6K | 染色棉针织布、染色聚酯布 |
| Tobiz Eshm Inc. | 中国 | 9 | $5.2K | 塑料衣着附件、其他人造窄幅布 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & H Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 77 | $1.40M | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| Bifleks Ltd. | 俄罗斯 | 11 | $972.9K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Bifleks | 俄罗斯 | 10 | $943.5K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| LUX TRADE | 俄罗斯 | 6 | $636.9K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Marconi Garment Factory Co., Ltd. | 意大利 | 10 | $370.7K | 女式化纤裙、女式纺织长裤 |
| LUX TRADE LLC | 俄罗斯 | 4 | $346.3K | 化纤女式大衣、加工樱桃 |
| MADE Tekstil Ith. Ihr. Ltd. Sti. | 土耳其 | 6 | $252.5K | 男式化纤大衣、染色聚酯布 |
| Ensill Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $172.8K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Asisc China Trading Co. | 新加坡 | 13 | $9.7K | 化纤女式大衣、女式化纤裤 |
| Mitaka Warehouse Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $2.6K | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 365)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU SHIWEN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-28 | 鸟类羽毛及部件 | MADE TEKSTIL ITH.IHR.SAN .VE TIC .LTD .STI. | 越南 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU SHIWEN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-28 | 鸟类羽毛及部件 | MADE TEKSTIL ITH.IHR.SAN .VE TIC .LTD .STI. | 越南 | $9.5K |
| 2026-04-24 | 聚酯长丝织物 | WUJIANG MINSK TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 人造纤维絮胎 | EASYLEAD SHANGHAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 人造纤维絮胎 | EASYLEAD SHANGHAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 人造纤维絮胎 | EASYLEAD SHANGHAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 聚酯长丝织物 | WUJIANG MINSK TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 人造纤维絮胎 | EASYLEAD SHANGHAI TRADING CO LTD | 中国 | $154 |
出口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 化纤女式大衣 | Marconi Holdings Co., Ltd. | 日本 | $9.7K |
| 2026-01-22 | 化纤女式大衣 | Marconi Holdings Co., Ltd. | 日本 | $10.8K |
| 2026-01-22 | 化纤女式大衣 | Marconi Holdings Co., Ltd. | 日本 | $10.7K |
| 2026-01-22 | 化纤女式大衣 | Marconi Holdings Co., Ltd. | 日本 | $10.6K |
| 2026-01-22 | 化纤女式大衣 | Marconi Holdings Co., Ltd. | 日本 | $10.5K |
| 2025-11-20 | 女式棉裤 | MARCONI HOLDINGS CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2025-11-20 | 女式棉裤 | MARCONI HOLDINGS CO LTD | 意大利 | $103.7K |
| 2025-08-27 | 化纤女式大衣 | BIFLEKS LTD | 俄罗斯 | $14.9K |
| 2025-08-27 | 化纤女式大衣 | BIFLEKS LTD | 俄罗斯 | $14.5K |
| 2025-08-27 | 化纤女式大衣 | BIFLEKS LTD | 俄罗斯 | $24.2K |