Saigon VN Plastic Additive Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 复合增塑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SGC VN
77
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314970552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8P7H1MY |
| 成立日期 | 2018-04-05 |
| 联系地址 | 35 Tân Khai, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SGC VN |
| 企业英文名称 | SAIGON VN PLASTIC ADDITIVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 464 Âu Cơ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842866855877 |
| 邮箱 | phugianhuasaigonvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 33 | $1.44M |
| 中国 | 41 | $1.12M |
| 韩国 | 1 | $53.0K |
| 土耳其 | 2 | $21.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tepe Kimya (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 33 | $1.44M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸 |
| Weifang Yaxing Chemical Co., Ltd. | 中国 | 19 | $572.7K | 其他乙烯聚合物 |
| BOOM INDUSTRY (SH) CO LTD | 中国香港 | 4 | $277.4K | 二氧化钛颜料 |
| Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $118.6K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Xinya Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.0K | 其他乙烯聚合物 |
| Shinwha G & I | 韩国 | 1 | $53.0K | 二氧化钛颜料 |
| Boom Industry (Sh) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 二氧化钛颜料、氢氧化铝 |
| Qingdao Hawkwell New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.0K | 其他乙烯聚合物、碳制品 |
| Tepe Kimya San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 2 | $21.7K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸 |
| Hebei Xiongfa New Materials Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.9K | 其他乙烯聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他乙烯聚合物 | WEIFANG YAXING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $49.6K |
| 2026-04-16 | 其他乙烯聚合物 | WEIFANG YAXING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $49.6K |
| 2026-04-16 | 复合增塑剂 | Tepe Kimya (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $78.3K |
| 2026-04-16 | 复合增塑剂 | Tepe Kimya (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $78.3K |
| 2026-04-15 | 二氧化钛颜料 | BOOM INDUSTRY (SH) CO LTD | 中国 | $91.2K |
| 2026-04-15 | 二氧化钛颜料 | BOOM INDUSTRY (SH) CO LTD | 中国 | $91.2K |
| 2026-03-23 | 二氧化钛颜料 | BOOM INDUSTRY (SH) CO LTD | 中国 | $48.1K |
| 2026-03-18 | 复合增塑剂 | Tepe Kimya (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $30.0K |
| 2026-03-18 | 棕榈/硬脂酸 | Tepe Kimya (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.0K |
| 2026-03-18 | 棕榈/硬脂酸 | Tepe Kimya (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.3K |