Saigon VN Plastic Additive Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 复合增塑剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SGC VN

77
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $438.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $104.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $137.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $88.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $211.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $166.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $171.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $438.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $104.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $137.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $88.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $211.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $166.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $171.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $438.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314970552
企查查编码QVN8P7H1MY
成立日期2018-04-05
联系地址35 Tân Khai, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SGC VN
企业英文名称SAIGON VN PLASTIC ADDITIVE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址464 Âu Cơ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842866855877
邮箱phugianhuasaigonvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381220复合增塑剂
390190其他乙烯聚合物
291570棕榈/硬脂酸
390390其他苯乙烯聚合物
320611二氧化钛颜料
390690其他丙烯酸聚合物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
294200其他有机化合物
340490人造蜡
392043PVC塑料板材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚33$1.44M
中国41$1.12M
韩国1$53.0K
土耳其2$21.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tepe Kimya (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚33$1.44M橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸
Weifang Yaxing Chemical Co., Ltd.中国19$572.7K其他乙烯聚合物
BOOM INDUSTRY (SH) CO LTD中国香港4$277.4K二氧化钛颜料
Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd.中国5$118.6K其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物
Xinya Chemical Co., Ltd.中国3$55.0K其他乙烯聚合物
Shinwha G & I韩国1$53.0K二氧化钛颜料
Boom Industry (Sh) Co., Ltd.中国1$38.5K二氧化钛颜料、氢氧化铝
Qingdao Hawkwell New Materials Technology Co., Ltd.中国2$29.0K其他乙烯聚合物、碳制品
Tepe Kimya San. ve Tic. A.Ş.土耳其2$21.7K橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸
Hebei Xiongfa New Materials Technology Development Co., Ltd.中国2$15.9K其他乙烯聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外)

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他乙烯聚合物WEIFANG YAXING CHEMICAL CO LTD中国$49.6K
2026-04-16其他乙烯聚合物WEIFANG YAXING CHEMICAL CO LTD中国$49.6K
2026-04-16复合增塑剂Tepe Kimya (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$78.3K
2026-04-16复合增塑剂Tepe Kimya (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$78.3K
2026-04-15二氧化钛颜料BOOM INDUSTRY (SH) CO LTD中国$91.2K
2026-04-15二氧化钛颜料BOOM INDUSTRY (SH) CO LTD中国$91.2K
2026-03-23二氧化钛颜料BOOM INDUSTRY (SH) CO LTD中国$48.1K
2026-03-18复合增塑剂Tepe Kimya (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$30.0K
2026-03-18棕榈/硬脂酸Tepe Kimya (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$4.0K
2026-03-18棕榈/硬脂酸Tepe Kimya (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$3.3K

相关企业 · 同类产品

Saigon VN Plastic Additive Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →