Zenith Wellness Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZENITH WELLNESS
2
进口笔数
0
出口笔数
$7.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110430090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8NGHRC |
| 成立日期 | 2023-07-27 |
| 联系地址 | Số 9B Nghách 32/26 Đường Tô Ngọc Vân (Số 99B Ngõ 275 Đường Âu Cơ), Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZENITH WELLNESS |
| 企业英文名称 | ZENITH WELLNESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9B Nghách 32/26 Đường Tô Ngọc Vân (Số 99B Ngõ 275 Đường Âu Cơ), Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | 0904356561 |
| 邮箱 | info@zenithhanoi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $7.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BONPILATES SL | 西班牙 | 2 | $7.1K | 体育器材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 其他塑料制品 | BONPILATES SL | 西班牙 | $4 |
| 2024-10-25 | 其他塑料制品 | BONPILATES SL | 西班牙 | $1 |
| 2024-08-14 | 其他钢弹簧 | BONPILATES SL | 西班牙 | $481 |
| 2024-08-14 | 体育器材 | BONPILATES SL | 西班牙 | $6.0K |
| 2024-08-14 | 其他钢铁制品 | BONPILATES SL | 西班牙 | $382 |
| 2024-08-14 | 其他塑料制品 | BONPILATES SL | 西班牙 | $109 |
| 2024-08-14 | 纱线及绳制品 | BONPILATES SL | 西班牙 | $108 |