Glandcore Company Limited
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他杂环化合物
越南 · 在业
11
进口笔数
0
出口笔数
$239.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313933910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7JVFM7 |
| 成立日期 | 2016-07-28 |
| 联系地址 | 200/9 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLANDCORE |
| 企业英文名称 | GLANDCORE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 200/9 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862581238 |
| 邮箱 | lotus@glandcore.com.vn |
| 传真 | +842835532339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 291090 | 其他环氧化合物 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $239.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HARI GANESH PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $203.6K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| METROCHEM API PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $23.6K | 其他杂环化合物、其他有机化合物 |
| MAPS LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $7.8K | 其他氨基酸、其他杂环化合物 |
| Nosch Labs Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $4.0K | 其他吡唑化合物、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 其他杂环化合物 | MAPS LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.8K |
| 2023-12-05 | 其他环氧化合物 | HARI GANESH PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.3K |
| 2023-11-12 | 其他磺胺类 | HARI GANESH PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | $32.4K |
| 2023-10-31 | 其他有机化合物 | HARI GANESH PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.8K |
| 2023-10-31 | 其他咪唑化合物 | HARI GANESH PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | $81.9K |
| 2023-10-31 | 其他杂环化合物 | HARI GANESH PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | $28.3K |
| 2023-10-20 | 其他杂环化合物 | HARI GANESH PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | $19.5K |
| 2023-09-21 | 其他磺胺类 | HARI GANESH PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.0K |
| 2023-09-15 | 其他咪唑化合物 | HARI GANESH PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | $25.3K |
| 2023-04-18 | 其他含氧杂环化合物 | Nosch Labs Pvt. Ltd. | 印度 | $4.0K |