Supas Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他水凝水泥

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUPAS VIệT NAM

1
进口笔数
30
出口笔数
$20
进口金额
$15.17M
出口金额
2025-05-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $371.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $294.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $385.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $539.9K · 1 笔2025-05进口 $20 · 1 笔出口 $1.21M · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $657.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $673.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $690.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $688.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $949.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $813.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $796.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.29M · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $371.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $294.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $385.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $539.9K · 1 笔2025-05进口 $20 · 1 笔出口 $1.21M · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $657.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $673.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $690.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $688.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $949.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $813.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $796.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.29M · 3 笔

工商档案

企业注册号0901136045
企查查编码QVNN3ESRHC
成立日期2023-03-14
联系地址CL 10-38 Vinhomes Ocean Park 2, The Empire, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUPAS VIỆT NAM
企业英文名称SUPAS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 651, Tổ 78, Khu 7A, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84932463999
邮箱info@supas.vn
官网www.supas.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630532人造纺织袋

出口

HS 编码产品
252390其他水凝水泥
630533PP/PE编织袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚12$6.91M
越南4$2.57M
柬埔寨6$482.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SH QEP Int. Co., Ltd.中国1$20棉针织裤、针织围巾

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Innocement Sdn Bhd马来西亚24$14.69M其他水凝水泥、非白波特兰水泥
Battambang Conch Cement Co., Ltd.柬埔寨6$482.8KPP/PE编织袋

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-28人造纺织袋SH QEP INT CO LTD中国$20

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他水凝水泥Innocement Sdn Bhd$590.0K
2026-04-29其他水凝水泥Innocement Sdn Bhd$212.8K
2026-04-17其他水凝水泥Innocement Sdn Bhd$486.0K
2026-04-17其他水凝水泥Innocement Sdn Bhd$312.6K
2026-04-04其他水凝水泥Innocement Sdn Bhd$421.3K
2026-04-04其他水凝水泥Innocement Sdn Bhd$266.0K
2026-03-23其他水凝水泥Innocement Sdn Bhd$232.8K
2026-03-23其他水凝水泥Innocement Sdn Bhd$563.8K
2026-02-27其他水凝水泥Innocement Sdn Bhd$466.6K
2026-02-27其他水凝水泥Innocement Sdn Bhd$332.5K

相关企业 · 同类产品

Supas Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →