Supas Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他水凝水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUPAS VIệT NAM
1
进口笔数
30
出口笔数
$20
进口金额
$15.17M
出口金额
2025-05-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901136045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3ESRHC |
| 成立日期 | 2023-03-14 |
| 联系地址 | CL 10-38 Vinhomes Ocean Park 2, The Empire, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUPAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUPAS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 651, Tổ 78, Khu 7A, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84932463999 |
| 邮箱 | info@supas.vn |
| 官网 | www.supas.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252390 | 其他水凝水泥 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 12 | $6.91M |
| 越南 | 4 | $2.57M |
| 柬埔寨 | 6 | $482.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SH QEP Int. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 棉针织裤、针织围巾 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innocement Sdn Bhd | 马来西亚 | 24 | $14.69M | 其他水凝水泥、非白波特兰水泥 |
| Battambang Conch Cement Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $482.8K | PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 人造纺织袋 | SH QEP INT CO LTD | 中国 | $20 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他水凝水泥 | Innocement Sdn Bhd | — | $590.0K |
| 2026-04-29 | 其他水凝水泥 | Innocement Sdn Bhd | — | $212.8K |
| 2026-04-17 | 其他水凝水泥 | Innocement Sdn Bhd | — | $486.0K |
| 2026-04-17 | 其他水凝水泥 | Innocement Sdn Bhd | — | $312.6K |
| 2026-04-04 | 其他水凝水泥 | Innocement Sdn Bhd | — | $421.3K |
| 2026-04-04 | 其他水凝水泥 | Innocement Sdn Bhd | — | $266.0K |
| 2026-03-23 | 其他水凝水泥 | Innocement Sdn Bhd | — | $232.8K |
| 2026-03-23 | 其他水凝水泥 | Innocement Sdn Bhd | — | $563.8K |
| 2026-02-27 | 其他水凝水泥 | Innocement Sdn Bhd | — | $466.6K |
| 2026-02-27 | 其他水凝水泥 | Innocement Sdn Bhd | — | $332.5K |