Hoang Anh Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 男式合成纤维裤
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS HOàNG ANH
1
进口笔数
2
出口笔数
$40.3K
进口金额
$1.5K
出口金额
2023-01-09
最近进口
2024-06-21
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202177899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRHXX0A |
| 成立日期 | 2022-10-21 |
| 联系地址 | Số 104/3/411 Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | HOANG ANH LOGISTICS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104/3/411 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84945516188 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870870 | 车轮零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $40.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $998 |
| 加拿大 | 1 | $480 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.3K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ryan HNG | 美国 | 1 | $998 | 男式合成纤维裤 |
| Brook Crompton Ltd. | 加拿大 | 1 | $480 | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-09 | 车轮零件 | GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-01-09 | 车轮零件 | GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-01-09 | 车轮零件 | GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2023-01-09 | 车轮零件 | GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-01-09 | 车轮零件 | GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-01-09 | 车轮零件 | GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-01-09 | 车轮零件 | GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-01-09 | 车轮零件 | GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-01-09 | 车轮零件 | GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 男式合成纤维裤 | Ryan HNG | 美国 | $523 |
| 2024-06-21 | 男式合成纤维裤 | Ryan HNG | 美国 | $475 |
| 2023-12-01 | 其他钢铁制品 | Brook Crompton Ltd. | 加拿大 | $480 |