Dai Hung International Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 620 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK QT ĐạI HưNG
620
进口笔数
0
出口笔数
$11.23M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900873269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9G98K7 |
| 成立日期 | 2021-01-12 |
| 联系地址 | Số 8, đường Nhị Thanh, khối 2, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK QT ĐẠI HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, đường Nhị Thanh, khối 2, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84888059555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
| 960329 | 化妆刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 620 | $11.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 201 | $3.68M | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 192 | $2.53M | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Foshan JMA Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.74M | 铝合金型材、其他塑料制品 |
| Guangxi Talmud Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 79 | $1.46M | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 96 | $1.19M | 其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具 |
| Guangxi Pingxiang Shiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $399.5K | 非办公金属家具、其他钢铁家用品 |
| Nanning Yonghoufeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $191.3K | 其他饱和聚酯、其他化学制剂 |
| Yiwu Qianno Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.8K | 活性矿产品、其他塑料制品 |
| Pingxiang City Longwei Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 自粘塑料片、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 620)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 塑料餐具 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $346 |
| 2025-03-26 | 塑料餐具 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $119 |
| 2025-03-26 | 塑料家用制品 | Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $485 |
| 2025-03-26 | 塑料餐具 | Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $146 |
| 2025-03-26 | 餐刀 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-03-26 | 塑料餐具 | Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $71 |
| 2025-03-26 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-03-26 | 蜜胺树脂 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-03-26 | 不锈钢家用制品 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-03-26 | 塑料餐具 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17 |