TNL Mfg. Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT, THươNG MạI Và DịCH Vụ TNL
51
进口笔数
8
出口笔数
$1.58M
进口金额
$229.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-13
最近出口
21
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102005915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DTFWQM |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | Lô C1.3, Đường N11, KCN - Cầu Cảng Phước Đông, Ấp 5, Xã Phước Đông, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TNL |
| 企业英文名称 | TNL MANUFACTURING, TRADING AND SERVICES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C1.3, Đường N11, KCN - Cầu Cảng Phước Đông, Ấp 5, Xã Tân Lân, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0906212122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 540774 | 印花化纤长丝布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 520833 | 染色棉斜纹布 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 630130 | 棉毯 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 961900 | 卫生用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.58M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $164.5K |
| 挪威 | 1 | $52.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $10.2K |
| 日本 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Chuangjie Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $286.9K | 弹性针织布、染色聚酯布 |
| Nantong Jueai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $207.6K | 染色人造纤维布、染色机织布 |
| Changxing Chuangyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $185.1K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Jiangsu Jie Long Textile Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $176.8K | 染色人造纤维布、聚酯长丝织物 |
| Nantong Jingang Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 12 | $149.4K | 非乙烯塑料袋、非PP/PE纤维袋包 |
| Changshu Yidan Textiles Co., Ltd. | 中国 | 3 | $112.4K | 染色合成经编织物、其他经编织物 |
| Haimen Dadao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $105.7K | 非针织床罩、床上被子 |
| Wuhu Simtex Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.2K | 人造纤维绒布、合成纤维毯 |
| Nantong Suya International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.3K | 染色人造纤维布、印花人造纤维布 |
| BLUE WHALE | 中国 | 2 | $400 | 棉机织布 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Gem Group, Inc. | 美国 | 2 | $61.3K | 塑料/纺织手提包、棉包装袋 |
| HL Highland Ventures, LLC | 美国 | 1 | $60.2K | 卫生用品 |
| Stille AS | 挪威 | 1 | $52.8K | 非瓦楞折叠盒、其他纸制品 |
| Visage Hospitality Llc | 美国 | 1 | $27.0K | 丙烯酸短纤、尼龙短纤纱 |
| Mattress City | 柬埔寨 | 1 | $10.2K | 其他材料床垫、化纤床品 |
| Ikehiko Corporation | 日本 | 1 | $1.9K | 其他机织地毯、其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 染色人造纤维布 | NANTONG SUYA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 染色人造纤维布 | NANTONG SUYA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 染色人造纤维布 | NANTONG SUYA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 染色人造纤维布 | NANTONG SUYA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 染色人造纤维布 | NANTONG SUYA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 染色人造纤维布 | NANTONG SUYA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 染色人造纤维布 | NANTONG SUYA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 染色人造纤维布 | NANTONG SUYA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 染色人造纤维布 | NANTONG SUYA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 染色人造纤维布 | NANTONG SUYA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 棉毯 | — | 美国 | $732 |
| 2026-04-13 | 棉毯 | — | 美国 | $167 |
| 2026-04-13 | 棉毯 | — | 美国 | $146 |
| 2026-04-13 | 棉毯 | — | 美国 | $235 |
| 2026-04-13 | 棉毯 | — | 美国 | $84 |
| 2026-04-13 | 棉毯 | — | 美国 | $407 |
| 2026-04-13 | 棉毯 | — | 美国 | $136 |
| 2026-04-13 | 棉毯 | — | 美国 | $291 |
| 2026-04-13 | 棉毯 | — | 美国 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 棉毯 | — | 美国 | $292 |