TNL Mfg. Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT, THươNG MạI Và DịCH Vụ TNL

59
进口笔数
9
出口笔数
$1.85M
进口金额
$255.8K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-12
最近出口
22
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $309.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $95.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $150.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-09进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 2 笔2025-11进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.0K · 2 笔出口 $27.0K · 1 笔2026-02进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80 · 1 笔出口 $10.2K · 1 笔2026-04进口 $309.0K · 5 笔出口 $16.0K · 1 笔2026-05进口 $169.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $98.1K · 3 笔出口 $26.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $95.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $150.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-09进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 2 笔2025-11进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.0K · 2 笔出口 $27.0K · 1 笔2026-02进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80 · 1 笔出口 $10.2K · 1 笔2026-04进口 $309.0K · 5 笔出口 $16.0K · 1 笔2026-05进口 $169.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $98.1K · 3 笔出口 $26.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号1102005915
企查查编码QVN6DTFWQM
成立日期2022-03-09
联系地址Lô C1.3, Đường N11, KCN - Cầu Cảng Phước Đông, Ấp 5, Xã Phước Đông, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TNL
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C1.3, Đường N11, KCN - Cầu Cảng Phước Đông, Ấp 5, Xã Tân Lân, Tây Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0906212122
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
551612染色人造纤维布
520839棉机织布
600192人造纤维绒布
600410弹性针织布
540774印花化纤长丝布
551614印花人造纤维布
580610机织绒布
940490其他寝具
520833染色棉斜纹布

出口

HS 编码产品
630140合成纤维毯
940490其他寝具
630130棉毯
630190其他毯子
630231棉制床品
630232化纤床品
630239非棉制床品
961900卫生用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$1.85M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国6$190.8K
挪威1$52.8K
柬埔寨1$10.2K
日本1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Chuangjie Textile Trading Co., Ltd.中国5$375.5K聚酯机织物、弹性针织布
Changxing Chuangyi Textile Co., Ltd.中国4$218.7K染色聚酯布、聚酯长丝织物
Nantong Jueai Import & Export Co., Ltd.中国4$207.6K染色人造纤维布、染色机织布
Nantong Suya International Trade Co., Ltd.中国5$195.1K染色人造纤维布、印花人造纤维布
Jiangsu Jie Long Textile Science & Technology Co., Ltd.中国4$176.8K染色人造纤维布、聚酯长丝织物
Nantong Jingang Packaging Products Co., Ltd.中国12$149.4K非乙烯塑料袋、其他塑纺箱盒
Changshu Yidan Textiles Co., Ltd.中国3$112.4K染色合成经编织物、其他经编织物
Haimen Dadao International Trade Co., Ltd.中国3$105.7K非针织床罩、床上被子
Wuhu Simtex Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$91.2K人造纤维绒布、合成纤维毯
Nantong Yeming Textile Technology Co., Ltd.中国2$13.8K其他寝具、彩色合成针织布

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Gem Group, Inc.美国3$87.6K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
HL HIGHLAND VENTURES LLC美国1$60.2K卫生用品
Stille AS挪威1$52.8K非瓦楞折叠盒、其他纸制品
Visage Hospitality Llc美国1$27.0K丙烯酸短纤、尼龙短纤纱
GEU3美国1$16.0K棉毯
Mattress City柬埔寨1$10.2K其他材料床垫、化纤床品
Ikehiko Corporation日本1$1.9K其他机织地毯、其他寝具

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22染色人造纤维布Nantong Suya International Trade Co., Ltd.中国$446
2026-06-22染色人造纤维布Nantong Suya International Trade Co., Ltd.中国$472
2026-06-22染色人造纤维布Nantong Suya International Trade Co., Ltd.中国$449
2026-06-22染色人造纤维布Nantong Suya International Trade Co., Ltd.中国$775
2026-06-22染色人造纤维布Nantong Suya International Trade Co., Ltd.中国$472
2026-06-22染色人造纤维布Nantong Suya International Trade Co., Ltd.中国$936
2026-06-22棉机织布CHENG LIGANG中国$73
2026-06-22染色人造纤维布Nantong Suya International Trade Co., Ltd.中国$741
2026-06-22弹性针织布Zhejiang Chuangjie Textile Trading Co., Ltd.中国$88.6K
2026-06-22染色人造纤维布Nantong Suya International Trade Co., Ltd.中国$1.0K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12其他寝具The Gem Group, Inc.美国$26.3K
2026-04-13棉毯GEU3美国$732
2026-04-13棉毯GEU3美国$167
2026-04-13棉毯GEU3美国$84
2026-04-13棉毯GEU3美国$407
2026-04-13棉毯GEU3美国$235
2026-04-13棉毯GEU3美国$146
2026-04-13棉毯GEU3美国$291
2026-04-13棉毯GEU3美国$4.0K
2026-04-13棉毯GEU3美国$136

相关企业 · 同类产品

TNL Mfg. Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →