Viet Tien Healthcare Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 349 笔 · 主营 超声波扫描仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y Tế VIệT TIếN
349
进口笔数
12
出口笔数
$18.08M
进口金额
$136.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-10
最近出口
32
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301445732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKG7UB3 |
| 成立日期 | 1995-09-13 |
| 联系地址 | 6/1 Đường Số 6, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/1 Đường Số 6, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | 02839007008 |
| 邮箱 | tu.bui@vthealthcare.vn |
| 官网 | www.vthealthcare.vn |
| 传真 | 02839008009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901813 | 磁共振成像仪 |
| 902212 | X射线设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901832 | 外科缝合针 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $6.15M |
| 美国 | 87 | $5.12M |
| 韩国 | 62 | $4.79M |
| 澳大利亚 | 29 | $547.7K |
| 意大利 | 25 | $449.4K |
| 捷克 | 28 | $295.9K |
| 墨西哥 | 50 | $252.3K |
| 奥地利 | 8 | $154.9K |
| 塞舌尔 | 18 | $133.3K |
| 马来西亚 | 27 | $98.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $94.5K |
| 意大利 | 3 | $35.6K |
| 韩国 | 2 | $3.0K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
| 中国香港 | 2 | $1.3K |
| 美国 | 1 | $822 |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 144 | $13.89M | 超声波扫描仪、X射线设备 |
| Teleflex Medical Europe Ltd. | 马来西亚 | 39 | $1.00M | 医用导管、其他医疗器具 |
| Bayer Medical Care B.V. | 新加坡 | 24 | $810.5K | 其他医疗器具、注射器 |
| Bayer Medical Care B.V. | 美国 | 19 | $678.7K | 其他医疗器具、注射器 |
| ESAOTE S.p.A. | 意大利 | 20 | $330.3K | 超声波扫描仪、第90章仪器零件 |
| 71182dc8d63defc53d4e3e6f5b70caed | 5 | $271.0K | ||
| TELEFLEX MEDICAL EUROPE LIMITED | 爱尔兰 | 7 | $192.4K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Bayer Medical Care B.V. | 荷兰 | 53 | $152.0K | 其他医疗器具、带接头绝缘电线 |
| MOTIC HONG KONG LTD | 中国香港 | 5 | $110.3K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| EKF Diagnostics GmbH | 德国 | 6 | $55.1K | 诊断试剂、分析仪器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $75.0K | 超声波扫描仪、其他电诊设备 |
| ESAOTE S.p.A. | 意大利 | 3 | $35.6K | 超声波扫描仪、第90章仪器零件 |
| Bayer Medical Care B.V. | 新加坡 | 1 | $19.5K | 通信设备零件、其他医疗器具 |
| GE Ultrasound Korea Ltd. | 韩国 | 2 | $3.0K | 超声波扫描仪、同轴电缆 |
| GE Medical Systems Ultrasound & Primary Care Diagnostics LLC | 中国 | 1 | $1.5K | 超声波扫描仪、碳基制品 |
| ESAOTE CHINA LTD | 中国香港 | 2 | $1.3K | 超声波扫描仪、其他医疗器具 |
| Teleflex Medical Europe Ltd. | 美国 | 1 | $822 | 医用导管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 349)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | TELEFLEX MEDICAL EUROPE LIMITED | 捷克 | $716 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | TELEFLEX MEDICAL EUROPE LIMITED | 捷克 | $716 |
| 2026-04-07 | 钢铁弹簧 | ESAOTE S.P.A. | 意大利 | $5.1K |
| 2026-04-07 | 钢铁弹簧 | ESAOTE S.P.A. | 意大利 | $5.1K |
| 2026-03-27 | 其他医疗器具 | TELEFLEX MEDICAL EUROPE LIMITED | 美国 | $101.4K |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | HAIER BIOMEDICAL TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | HAIER BIOMEDICAL TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | HAIER BIOMEDICAL TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | HAIER BIOMEDICAL TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | HAIER BIOMEDICAL TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $7 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他9030仪器 | ESAOTE CHINA LTD | 中国香港 | $574 |
| 2026-03-10 | 其他测量仪器 | ESAOTE CHINA LTD | 中国香港 | $115 |
| 2025-08-04 | 第90章仪器零件 | ESAOTE S.P.A. | 意大利 | $4.1K |
| 2025-08-04 | 其他塑料制品 | ESAOTE S.P.A. | 意大利 | $5.4K |
| 2025-07-22 | 超声波扫描仪 | GE HEALTHCARE PTE LTD | 新加坡 | $35.0K |
| 2025-06-18 | 其他医疗器具 | TELEFLEX MEDICAL EUROPE LTD | 美国 | $135 |
| 2025-06-18 | 其他医疗器具 | TELEFLEX MEDICAL EUROPE LTD | 美国 | $135 |
| 2025-06-18 | 其他医疗器具 | TELEFLEX MEDICAL EUROPE LTD | 美国 | $552 |
| 2025-03-17 | 其他9030仪器 | ESAOTE CHINA LTD | 中国香港 | $538 |
| 2025-03-17 | 其他测量仪器 | ESAOTE CHINA LTD | 中国香港 | $108 |