Viet Tien Healthcare Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 363 笔 · 主营 超声波扫描仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Y Tế VIệT TIếN

363
进口笔数
12
出口笔数
$18.81M
进口金额
$136.8K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-03-10
最近出口
28
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.55M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.10M · 15 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-12进口 $1.23M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $624.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $183.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $832.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $300.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.55M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.48M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $250.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $165.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $537.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $214.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $329.0K · 11 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-12进口 $559.3K · 17 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $92.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $170.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $178.2K · 8 笔出口 $646 · 1 笔2025-04进口 $248.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $245.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $199.0K · 7 笔出口 $822 · 1 笔2025-07进口 $85.8K · 5 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-08进口 $116.3K · 4 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-09进口 $80.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $146.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $251.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $214.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $276.3K · 10 笔出口 $689 · 1 笔2026-04进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $78.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $372.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $288.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.10M · 15 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-12进口 $1.23M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $624.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $183.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $832.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $300.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.55M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.48M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $250.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $165.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $537.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $214.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $329.0K · 11 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-12进口 $559.3K · 17 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $92.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $170.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $178.2K · 8 笔出口 $646 · 1 笔2025-04进口 $248.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $245.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $199.0K · 7 笔出口 $822 · 1 笔2025-07进口 $85.8K · 5 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-08进口 $116.3K · 4 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-09进口 $80.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $146.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $251.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $214.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $276.3K · 10 笔出口 $689 · 1 笔2026-04进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $78.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $372.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $288.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301445732
企查查编码QVNTKG7UB3
成立日期1995-09-13
联系地址6/1 Đường Số 6, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT TIẾN
企业英文名称VIET TIEN HEALTHCARE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址6/1 Đường Số 6, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
电话02839007008
邮箱tu.bui@vthealthcare.vn
官网www.vthealthcare.vn
传真02839008009
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901812超声波扫描仪
901890其他医疗器具
901839医用导管
903300第90章仪器零件
392690其他塑料制品
853710电力控制板
901813磁共振成像仪
902212X射线设备
854442带接头绝缘电线
901832外科缝合针

出口

HS 编码产品
901812超声波扫描仪
853710电力控制板
901890其他医疗器具
903089其他9030仪器
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
901819其他电诊设备
903300第90章仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国115$6.16M
美国94$5.53M
韩国62$4.79M
意大利28$682.8K
澳大利亚29$547.7K
捷克30$350.8K
墨西哥53$262.1K
奥地利8$154.9K
塞舌尔19$140.4K
马来西亚28$99.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡3$94.5K
意大利3$35.6K
韩国2$3.0K
中国1$1.5K
中国香港2$1.3K
美国1$822

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GE Healthcare Pte. Ltd.新加坡144$13.89M超声波扫描仪、X射线设备
The Laryngeal Mask Company (M) Sdn. Bhd.马来西亚39$1.00M医用导管、其他医疗器具
Teleflex Medical Europe Ltd.爱尔兰19$953.2K其他医疗器具、医用导管
Bayer Medical Care B.V.荷兰74$788.7K其他医疗器具、带接头绝缘电线
Bayer Medical Care B.V.美国19$678.7K其他医疗器具、注射器
ESAOTE S.p.A.意大利23$563.6K超声波扫描仪、第90章仪器零件
Bayer Medical Care B.V.新加坡4$196.0K其他医疗器具、带接头绝缘电线
Haier Biomedical Technology (Suzhou) Co., Ltd.中国3$125.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
MOTIC HONG KONG LTD中国香港5$110.3K复式光学显微镜、光学显微镜零件
EKF Diagnostics GmbH德国7$65.3K诊断试剂、分析仪器

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GE Healthcare Pte. Ltd.新加坡2$75.0K超声波扫描仪、其他电诊设备
ESAOTE S.p.A.意大利3$35.6K超声波扫描仪、第90章仪器零件
Bayer Medical Care B.V.新加坡1$19.5K通信设备零件、其他医疗器具
GE Ultrasound Korea Ltd.韩国2$3.0K超声波扫描仪、同轴电缆
GE Medical Systems Ultrasound & Primary Care Diagnostics LLC中国1$1.5K超声波扫描仪、碳基制品
ESAOTE CHINA LTD中国香港2$1.3K其他医疗器具、超声波扫描仪
Teleflex Medical Europe Ltd.美国1$822医用导管、橡塑模具

近期贸易明细

进口(共 363)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他医疗器具Teleflex Medical Europe Ltd.美国$53.4K
2026-07-28其他医疗器具Teleflex Medical Europe Ltd.美国$161.4K
2026-07-23铝制气罐Suzhou Yuweizhi International Trade Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-23铝制气罐Suzhou Yuweizhi International Trade Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-20其他医疗器具Teleflex Medical Europe Ltd.美国$50.7K
2026-07-03带接头绝缘电线ESAOTE S.p.A.意大利$120
2026-07-03诊断试剂EKF Diagnostics GmbH德国$68
2026-07-03带接头绝缘电线ESAOTE S.p.A.意大利$120
2026-07-03带接头绝缘电线ESAOTE S.p.A.意大利$120
2026-07-03带接头绝缘电线ESAOTE S.p.A.意大利$60

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10其他9030仪器ESAOTE CHINA LTD中国香港$574
2026-03-10其他测量仪器ESAOTE CHINA LTD中国香港$115
2025-08-04第90章仪器零件ESAOTE S.p.A.意大利$4.1K
2025-08-04其他塑料制品ESAOTE S.p.A.意大利$5.4K
2025-07-22超声波扫描仪GE Healthcare Pte. Ltd.新加坡$35.0K
2025-06-18其他医疗器具Teleflex Medical Europe Ltd.美国$135
2025-06-18其他医疗器具Teleflex Medical Europe Ltd.美国$135
2025-06-18其他医疗器具Teleflex Medical Europe Ltd.美国$552
2025-03-17其他9030仪器ESAOTE CHINA LTD中国香港$538
2025-03-17其他测量仪器ESAOTE CHINA LTD中国香港$108

相关企业 · 同类产品

Viet Tien Healthcare Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →