Hai Thanh Investment Business Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 烟煤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư KINH DOANH HảI THàNH

9
进口笔数
0
出口笔数
$60.36M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-20
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.72M20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.72M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.43M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.10M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.63M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.83M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.35M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.54M · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.72M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.43M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.10M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.63M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.83M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.35M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.54M · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202136620
企查查编码QVNVCJ7HSQ
成立日期2021-12-09
联系地址Thửa đất số 02+03,Đầm Cống 2, Xã Gia Minh, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KINH DOANH HẢI THÀNH
企业英文名称HAI THANH INVESTMENT BUSINESS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu vực ven sông Đá Bạc, Thôn 1 Gia Đức ( tại Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Vận Tải HT), Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1910 - Sản xuất than cốc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话0981415226
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本390亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270112烟煤
270111无烟煤

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯7$45.60M
澳大利亚2$14.77M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NOLTEK DMCC阿联酋5$30.24M烟煤、无烟煤
Wel-Hunt Materials Enterprise Co., Ltd.澳大利亚2$14.77M烟煤、其他煤
f0ec0dae7174ca791df02311119b21681$8.72M
Kabui DMCC阿联酋1$6.63M烟煤

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-20烟煤NOLTEK DMCC俄罗斯$6.54M
2025-01-15无烟煤NOLTEK DMCC俄罗斯$692
2025-01-15无烟煤NOLTEK DMCC俄罗斯$4.35M
2024-12-09无烟煤NOLTEK DMCC俄罗斯$4.83M
2024-12-09无烟煤NOLTEK DMCC俄罗斯$285
2024-09-13烟煤KABUI DMCC俄罗斯$6.63M
2024-08-30烟煤NOLTEK DMCC俄罗斯$7.10M
2024-07-23烟煤NOLTEK DMCC俄罗斯$7.43M
2023-11-22烟煤俄罗斯$8.72M
2023-08-11烟煤WEL-HUNT MATERIALS ENTERPRISE CO ., LTD.澳大利亚$8.79M

相关企业 · 同类产品

Hai Thanh Investment Business Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →