Hai Thanh Investment Business Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 烟煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư KINH DOANH HảI THàNH
9
进口笔数
0
出口笔数
$60.36M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202136620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCJ7HSQ |
| 成立日期 | 2021-12-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 02+03,Đầm Cống 2, Xã Gia Minh, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KINH DOANH HẢI THÀNH |
| 企业英文名称 | HAI THANH INVESTMENT BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu vực ven sông Đá Bạc, Thôn 1 Gia Đức ( tại Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Vận Tải HT), Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1910 - Sản xuất than cốc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0981415226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270112 | 烟煤 |
| 270111 | 无烟煤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 7 | $45.60M |
| 澳大利亚 | 2 | $14.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOLTEK DMCC | 阿联酋 | 5 | $30.24M | 烟煤、无烟煤 |
| Wel-Hunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $14.77M | 烟煤、其他煤 |
| f0ec0dae7174ca791df02311119b2168 | 1 | $8.72M | ||
| Kabui DMCC | 阿联酋 | 1 | $6.63M | 烟煤 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 烟煤 | NOLTEK DMCC | 俄罗斯 | $6.54M |
| 2025-01-15 | 无烟煤 | NOLTEK DMCC | 俄罗斯 | $692 |
| 2025-01-15 | 无烟煤 | NOLTEK DMCC | 俄罗斯 | $4.35M |
| 2024-12-09 | 无烟煤 | NOLTEK DMCC | 俄罗斯 | $4.83M |
| 2024-12-09 | 无烟煤 | NOLTEK DMCC | 俄罗斯 | $285 |
| 2024-09-13 | 烟煤 | KABUI DMCC | 俄罗斯 | $6.63M |
| 2024-08-30 | 烟煤 | NOLTEK DMCC | 俄罗斯 | $7.10M |
| 2024-07-23 | 烟煤 | NOLTEK DMCC | 俄罗斯 | $7.43M |
| 2023-11-22 | 烟煤 | — | 俄罗斯 | $8.72M |
| 2023-08-11 | 烟煤 | WEL-HUNT MATERIALS ENTERPRISE CO ., LTD. | 澳大利亚 | $8.79M |