Blue Viet Nam Machinery Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC THIếT Bị BLUE VIệT NAM
39
进口笔数
40
出口笔数
$1.76M
进口金额
$989.2K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-02-17
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702898904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN449CFY5 |
| 成立日期 | 2020-07-31 |
| 联系地址 | 728/48, Khu phố Khánh Tân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC THIẾT BỊ BLUE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BLUE VIET NAM MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 728/48, Khu phố Khánh Tân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0768076815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 720890 | 热轧钢板 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.76M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $821.9K |
| 泰国 | 3 | $129.7K |
| 印度 | 5 | $19.7K |
| 爱尔兰 | 1 | $7.3K |
| 美国 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Jincheng Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.52M | 车辆照明信号零件、车辆离合器 |
| Shouguang Fenglian International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $142.1K | 热带木薄板、木质碎料板 |
| Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.7K | 其他塑料制品、其他木工机床 |
| Zhongtai Lianjie (Tianjin) Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.6K | 车辆散热器、其他车辆零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 18 | $514.3K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Yueda Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $178.9K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Dongyan New Material Technology Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $80.2K | 聚乙烯袋、家具配件 |
| Haiyue Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $68.0K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Haiyue Machinery Mfg Co., Ltd. | 越南 | 3 | $68.0K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Wuyang Mechanical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $49.5K | 聚乙烯袋、塑料封口件 |
| Somnath Lifestyle Private Ltd. | 印度 | 5 | $19.7K | 非木制家具件、家具配件 |
| Hallmark Home Interiors, Inc. | 意大利 | 2 | $10.6K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 气体过滤机械 | HEBEI JINCHENG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-01-20 | 气体过滤机械 | HEBEI JINCHENG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47.7K |
| 2025-09-22 | 气体过滤机械 | HEBEI JINCHENG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2025-07-18 | 气体过滤机械 | HEBEI JINCHENG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43.6K |
| 2025-06-27 | 气体过滤机械 | HEBEI JINCHENG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2025-06-04 | 其他风扇 | HEBEI JINCHENG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-06-04 | 其他风扇 | HEBEI JINCHENG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-05-21 | 气体过滤机械 | HEBEI JINCHENG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.6K |
| 2025-05-21 | 气体过滤机械 | HEBEI JINCHENG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2025-05-20 | 气体过滤机械 | HEBEI JINCHENG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43.0K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-17 | 家具配件 | Somnath Lifestyle Private Ltd. | 印度 | $3.2K |
| 2026-02-17 | 家具配件 | Somnath Lifestyle Private Ltd. | 印度 | $2.9K |
| 2026-02-03 | 家具配件 | SOMNATH LIFE STYLE PRIVATE LTD | 印度 | $3.0K |
| 2026-02-03 | 家具配件 | SOMNATH LIFE STYLE PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2026-01-26 | 其他工业用纺织品 | HAIYUE MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-01-26 | 其他塑料管材 | HAIYUE MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $223 |
| 2026-01-26 | 钢铁弹簧 | HAIYUE MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-26 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH HAIYUE MACHINERY MFG | 越南 | $6.5K |
| 2026-01-26 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH HAIYUE MACHINERY MFG | 越南 | $223 |
| 2026-01-26 | 钢铁弹簧 | CONG TY TNHH HAIYUE MACHINERY MFG | 越南 | $2.8K |