TVQ Trading Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Tvq
11
进口笔数
2
出口笔数
$449.2K
进口金额
$321.6K
出口金额
2025-11-26
最近进口
2025-04-17
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313489928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBED7KEY |
| 成立日期 | 2015-10-14 |
| 联系地址 | 318/42 Đường Thống Nhất, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TVQ |
| 企业英文名称 | TVQ TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 318/42 Đường Thống Nhất, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 028777739 |
| 邮箱 | info@tvq.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 854290 | 集成电路零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $299.3K |
| 中国 | 3 | $137.4K |
| 中国台湾 | 1 | $12.3K |
| 美国 | 1 | $160 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $321.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KACO New Energy GmbH | 德国 | 7 | $299.4K | 静止变流器、其他风扇 |
| AE Solar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.4K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| CSI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $49.2K | 静止变流器、水净化机械 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $160 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KACO New Energy GmbH | 德国 | 2 | $321.6K | 静止变流器、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 光伏组件 | AE SOLAR CO LTD | 中国 | $341 |
| 2025-11-26 | 光伏组件 | AE SOLAR CO LTD | 中国 | $100.1K |
| 2025-05-06 | 静止变流器 | KACO NEW ENERGY GMBH | 德国 | $160.1K |
| 2025-04-29 | 光敏半导体器件 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $146 |
| 2025-04-29 | 集成电路零件 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $14 |
| 2025-03-03 | 静止变流器 | CSI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $12.3K |
| 2025-01-15 | 静止变流器 | CSI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2024-07-02 | 静止变流器 | KACO NEW ENERGY GMBH | 德国 | $30.2K |
| 2024-07-02 | 静止变流器 | KACO NEW ENERGY GMBH | 德国 | $2.2K |
| 2024-03-22 | 其他塑料制品 | KACO NEW ENERGY GMBH | 中国 | $108 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 静止变流器 | KACO NEW ENERGY GMBH | 德国 | $20.6K |
| 2025-04-17 | 静止变流器 | KACO NEW ENERGY GMBH | 德国 | $10.3K |
| 2025-04-17 | 静止变流器 | KACO NEW ENERGY GMBH | 德国 | $4.1K |
| 2025-04-17 | 静止变流器 | KACO NEW ENERGY GMBH | 德国 | $3.4K |
| 2025-04-17 | 静止变流器 | KACO NEW ENERGY GMBH | 德国 | $10.8K |
| 2025-04-17 | 静止变流器 | KACO NEW ENERGY GMBH | 德国 | $3.6K |
| 2025-04-17 | 静止变流器 | KACO NEW ENERGY GMBH | 德国 | $2.6K |
| 2025-04-17 | 静止变流器 | KACO NEW ENERGY GMBH | 德国 | $4.5K |
| 2025-04-17 | 静止变流器 | KACO NEW ENERGY GMBH | 德国 | $3.4K |
| 2025-04-17 | 静止变流器 | KACO NEW ENERGY GMBH | 德国 | $3.4K |