Japfa Comfeed Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,986 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN JAPFA COMFEED VIệT NAM
1,986
进口笔数
37
出口笔数
$815.24M
进口金额
$4.39M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-03
最近出口
94
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500175548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9HTVBA |
| 成立日期 | 2007-06-29 |
| 联系地址 | Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN JAPFA COMFEED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JAPFA COMFEED VIETNAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Tiến, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842113866170 |
| 邮箱 | secretary@japfa.com |
| 传真 | +842113866182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4.6335万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 121292 | 刺槐豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 843629 | 其他家禽机械 |
| 843691 | 家禽机械零件 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 250 | $373.14M |
| 巴西 | 169 | $209.45M |
| 美国 | 469 | $78.72M |
| 印度 | 251 | $51.29M |
| 新加坡 | 247 | $20.95M |
| 南非 | 14 | $20.23M |
| 玻利维亚 | 23 | $18.02M |
| 中国 | 194 | $10.46M |
| 日本 | 89 | $8.26M |
| 泰国 | 77 | $5.88M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 14 | $2.24M |
| 美国 | 6 | $274.1K |
| 越南 | 2 | $117.2K |
| 印度 | 1 | $223 |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Annona Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,169 | $744.15M | 蛋氨酸化合物、其他玉米 |
| Maharashtra Solvent Extraction Pvt. Ltd. | 67 | $13.91M | 大豆油渣、猫狗饲料 | |
| Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | 75 | $5.86M | 猫狗饲料 |
| JAPFA COMFEED INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 47 | $4.60M | 猫狗饲料、其他玉米 |
| CHS INC | 美国 | 58 | $4.33M | 酿造废料、非种用大豆 |
| Jily Nutriniche Corp | 美国 | 64 | $3.66M | 乳清制品、猫狗饲料 |
| Best Livestock Ltd. | 缅甸 | 28 | $2.38M | 其他玉米 |
| International Feed Corp. Corporation | 美国 | 36 | $2.07M | 酿造废料、大豆油渣 |
| DML Agro Trade Pvt. Ltd. | 印度 | 25 | $1.70M | 油菜籽油渣、蓖麻油 |
| S.C.F. Sicilian Carob Flour S.r.l. | 意大利 | 39 | $1.63M | 刺槐豆、豆类植物残渣 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAPFA COMFEED MYANMAR PTE LTD | 新加坡 | 15 | $2.35M | 大豆油渣 |
| Japfa Comfeed Myanmar Pte. Ltd. | 缅甸 | 12 | $1.65M | 大豆油渣、种用家鸡蛋 |
| Nova Tech Engineering LLC | 美国 | 4 | $183.3K | 其他家禽机械、其他农林机械 |
| Best Livestock Ltd. | 缅甸 | 1 | $108.2K | 大豆油渣 |
| Nova-Tech Engineering LLC | 美国 | 1 | $89.6K | 其他家禽机械、980720 |
| Novatech Engineering | 美国 | 1 | $1.2K | 家禽机械零件、980720 |
| Nova Tech Engineering LLC | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品 |
| Skov A | 印度 | 1 | $223 | 单相交流电机 |
| Petersime Southeast Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $0 | 家禽机械零件、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 1,986)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 乳清制品 | JILY NUTRINICHE CORP | 美国 | $105.7K |
| 2026-07-30 | 大豆油渣 | Annona Pte. Ltd. | 巴拉圭 | $184.4K |
| 2026-07-30 | 大豆油渣 | Annona Pte. Ltd. | 巴拉圭 | $198.0K |
| 2026-07-30 | 猫狗饲料 | International Feed Corp. Corporation | 美国 | $117.0K |
| 2026-07-30 | 大豆油渣 | Annona Pte. Ltd. | 巴拉圭 | $207.2K |
| 2026-07-30 | 低芥酸菜籽饼 | Bunge S.A. | 中国 | $442.4K |
| 2026-07-30 | 低芥酸菜籽饼 | Bunge S.A. | 中国 | $442.4K |
| 2026-07-30 | 大豆油渣 | Annona Pte. Ltd. | 玻利维亚 | $209.0K |
| 2026-07-30 | 低芥酸菜籽饼 | Bunge S.A. | 中国 | $442.4K |
| 2026-07-30 | 大豆油渣 | Annona Pte. Ltd. | 巴拉圭 | $93.2K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 大豆油渣 | Japfa Comfeed Myanmar Pte. Ltd. | — | $125.0K |
| 2026-06-15 | 大豆油渣 | Japfa Comfeed Myanmar Pte. Ltd. | — | $124.8K |
| 2026-06-15 | 大豆油渣 | Japfa Comfeed Myanmar Pte. Ltd. | — | $124.6K |
| 2026-06-08 | 大豆油渣 | Japfa Comfeed Myanmar Pte. Ltd. | — | $225.0K |
| 2026-05-18 | 大豆油渣 | Japfa Comfeed Myanmar Pte. Ltd. | — | $99.7K |
| 2026-05-11 | 大豆油渣 | Japfa Comfeed Myanmar Pte. Ltd. | — | $123.3K |
| 2026-04-21 | 大豆油渣 | Japfa Comfeed Myanmar Pte. Ltd. | — | $110.0K |
| 2026-04-17 | 大豆油渣 | Japfa Comfeed Myanmar Pte. Ltd. | — | $135.2K |
| 2026-03-28 | 大豆油渣 | Japfa Comfeed Myanmar Pte. Ltd. | — | $137.5K |
| 2026-03-28 | 大豆油渣 | Best Livestock Ltd. | — | $108.2K |