Phuc Loc Ninh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHúC LộC NINH
126
进口笔数
0
出口笔数
$209.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901907446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN304HT9 |
| 成立日期 | 2017-10-23 |
| 联系地址 | Kho Xăng dầu Xuân Giang, Thôn An Tiên, Xã Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC LỘC NINH |
| 企业英文名称 | PHUC LOC NINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Kho Xăng dầu Xuân Giang, Thôn An Tiên, Xã Nghi Xuân, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84967896689 |
| 邮箱 | phuclocninhjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 60 | $114.13M |
| 新加坡 | 33 | $58.02M |
| 马来西亚 | 18 | $30.55M |
| 泰国 | 3 | $6.26M |
| 中国 | 12 | $144.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petrolimex Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 77 | $136.23M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $37.33M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Kairos Oil Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $11.32M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| E3 Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $7.14M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Soleum Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $7.05M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| China Base Resource Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $6.38M | 聚丙烯聚合物、精炼棕榈油 |
| Marubeni Petroleum Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.51M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Guangxi Pingxiang Shenghai Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $98.0K | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
| Nanjing Cangmangyao Economic & Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.1K | 鲜洋葱青葱、胡萝卜和萝卜 |
| Guangxi Free Trade Area Sinopec Investment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.6K | 鲜马铃薯 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.97M |
| 2026-04-09 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.97M |
| 2026-04-09 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.97M |
| 2026-04-09 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.97M |
| 2026-03-16 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $3.16M |
| 2026-03-16 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.82M |
| 2026-03-02 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $2.24M |
| 2026-03-02 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $1.73M |
| 2026-02-24 | 非轻质石油 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $1.56M |
| 2026-02-24 | 非轻质石油 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $1.49M |