Song Ngoc Garments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,569 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC SONG NGọC
- Facebook1
- YouTube1
2,569
进口笔数
610
出口笔数
$23.98M
进口金额
$54.54M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
69
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316698743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9QP6MU |
| 成立日期 | 2021-01-28 |
| 联系地址 | Số 354/5, Quốc Lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC SONG NGỌC |
| 企业英文名称 | SONG NGOC GARMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 354/5 - 354/7A, đường Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0917071982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 792 | $11.26M |
| 中国 | 1,398 | $10.71M |
| 土耳其 | 62 | $1.13M |
| 西班牙 | 42 | $289.4K |
| 中国香港 | 190 | $287.8K |
| 印度 | 27 | $151.8K |
| 法国 | 14 | $93.0K |
| 越南 | 25 | $60.1K |
| 美国 | 16 | $5.7K |
| 葡萄牙 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 439 | $48.97M |
| 西班牙 | 34 | $2.47M |
| 加拿大 | 79 | $1.99M |
| 英国 | 41 | $718.6K |
| 越南 | 6 | $187.1K |
| 澳大利亚 | 4 | $111.4K |
| 委内瑞拉 | 1 | $25.4K |
| 墨西哥 | 2 | $17.8K |
| 印度 | 2 | $16.7K |
| 阿联酋 | 3 | $13.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPP International Ltd. | 韩国 | 689 | $9.45M | 其他针织布、弹性针织布 |
| SPP International Ltd. | 中国 | 1,014 | $9.25M | 弹性针织布、染色聚酯布 |
| SPP International Ltd. | 美国 | 252 | $3.06M | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| SPP International Ltd. | 土耳其 | 37 | $1.05M | 亚麻布<85%、染色聚酯布 |
| SPP INTERNATIONAL LTD. | 中国香港 | 399 | $541.0K | 印刷标签、未印刷标签 |
| SPP International Ltd. | 西班牙 | 28 | $275.7K | 非织造标签、未印刷标签 |
| SPP International Ltd. | 印度 | 16 | $112.2K | 染色聚酯布、非塑料人造花果 |
| SPP International Ltd. | 越南 | 19 | $107.0K | 弹性针织布、机织标签 |
| Deveaux | 法国 | 10 | $1.3K | 印花人造纤维布、印花混纺布 |
| Shaoxing Katai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.2K | 人造纤维刺绣、聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPP International Ltd. | 美国 | 439 | $48.97M | 其他纺织连衣裙、化纤连衣裙 |
| SPP International Ltd. | 西班牙 | 34 | $2.47M | 化纤连衣裙、其他纺织连衣裙 |
| SPP International Ltd. | 加拿大 | 79 | $1.99M | 其他纺织连衣裙、化纤连衣裙 |
| SPP International Ltd. | 英国 | 41 | $718.6K | 其他纺织连衣裙、其他纺织连衣裙 |
| SPP International Ltd. | 越南 | 6 | $187.1K | 弹性针织布、弹性针织布 |
| SPP International Ltd. | 澳大利亚 | 4 | $111.4K | 其他纺织连衣裙、化纤连衣裙 |
| SPP International Ltd. | 委内瑞拉 | 1 | $25.4K | 女式化纤服装 |
| SPP International Ltd. | 墨西哥 | 2 | $17.8K | 其他纺织连衣裙 |
| SPP International Ltd. | 印度 | 2 | $16.7K | 其他纺织连衣裙 |
| SPP International Ltd. | 阿联酋 | 3 | $13.9K | 其他纺织连衣裙、化纤连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 2,569)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非织造标签 | SPP INTERNATIONAL LTD | 中国 | $187 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | SPP INTERNATIONAL LTD | 中国 | $187 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | SPP INTERNATIONAL LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | SPP INTERNATIONAL LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | SPP INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | SPP INTERNATIONAL LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-26 | 印刷标签 | SPP INTERNATIONAL LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | SPP INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-26 | 染色聚酯布 | SPP INTERNATIONAL LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | SPP INTERNATIONAL LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 610)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | SPP INTERNATIONAL LTD | 美国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 其他纺织连衣裙 | SPP INTERNATIONAL LTD | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | SPP INTERNATIONAL LTD | 美国 | $13.3K |
| 2026-04-28 | 其他女式衬衫 | SPP INTERNATIONAL LTD | 美国 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | SPP INTERNATIONAL LTD | 美国 | $60.8K |
| 2026-04-28 | 其他纺织连衣裙 | SPP INTERNATIONAL LTD | 美国 | $6.6K |
| 2026-04-24 | 化纤连衣裙 | SPP INTERNATIONAL LTD | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 其他纺织连衣裙 | SPP INTERNATIONAL LTD | 美国 | $6.5K |
| 2026-04-24 | 其他纺织连衣裙 | SPP INTERNATIONAL LTD | 美国 | $12.3K |
| 2026-04-24 | 其他纺织连衣裙 | SPP INTERNATIONAL LTD | 美国 | $7.6K |