Song Ngoc Garments Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,569 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC SONG NGọC

2,569
进口笔数
610
出口笔数
$23.98M
进口金额
$54.54M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
69
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.4K · 13 笔出口 $519.0K · 4 笔2023-09进口 $575.2K · 64 笔出口 $957.3K · 7 笔2023-10进口 $772.9K · 68 笔出口 $544.2K · 6 笔2023-11进口 $745.8K · 78 笔出口 $1.65M · 8 笔2023-12进口 $262.5K · 54 笔出口 $1.96M · 19 笔2024-01进口 $787.8K · 68 笔出口 $2.02M · 12 笔2024-02进口 $194.1K · 29 笔出口 $770.5K · 8 笔2024-03进口 $515.1K · 40 笔出口 $1.16M · 25 笔2024-04进口 $495.9K · 60 笔出口 $1.50M · 20 笔2024-05进口 $864.0K · 92 笔出口 $1.28M · 17 笔2024-06进口 $662.7K · 75 笔出口 $1.07M · 20 笔2024-07进口 $458.1K · 57 笔出口 $1.47M · 20 笔2024-08进口 $302.1K · 48 笔出口 $1.56M · 14 笔2024-09进口 $888.8K · 81 笔出口 $720.9K · 14 笔2024-10进口 $907.5K · 96 笔出口 $919.3K · 11 笔2024-11进口 $674.4K · 87 笔出口 $1.60M · 19 笔2024-12进口 $677.5K · 90 笔出口 $2.20M · 18 笔2025-01进口 $174.9K · 45 笔出口 $2.57M · 19 笔2025-02进口 $542.0K · 52 笔出口 $759.9K · 13 笔2025-03进口 $677.8K · 79 笔出口 $1.21M · 16 笔2025-04进口 $854.7K · 79 笔出口 $1.17M · 17 笔2025-05进口 $802.1K · 85 笔出口 $1.53M · 18 笔2025-06进口 $430.7K · 62 笔出口 $1.73M · 29 笔2025-07进口 $856.3K · 83 笔出口 $1.10M · 19 笔2025-08进口 $654.0K · 82 笔出口 $1.48M · 14 笔2025-09进口 $1.09M · 90 笔出口 $1.78M · 19 笔2025-10进口 $814.4K · 100 笔出口 $1.63M · 17 笔2025-11进口 $1.03M · 98 笔出口 $2.45M · 27 笔2025-12进口 $583.1K · 77 笔出口 $1.88M · 22 笔2026-01进口 $635.4K · 80 笔出口 $2.24M · 19 笔2026-02进口 $221.4K · 25 笔出口 $1.50M · 23 笔2026-03进口 $709.1K · 69 笔出口 $1.45M · 17 笔2026-04进口 $1.49M · 80 笔出口 $1.01M · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.4K · 13 笔出口 $519.0K · 4 笔2023-09进口 $575.2K · 64 笔出口 $957.3K · 7 笔2023-10进口 $772.9K · 68 笔出口 $544.2K · 6 笔2023-11进口 $745.8K · 78 笔出口 $1.65M · 8 笔2023-12进口 $262.5K · 54 笔出口 $1.96M · 19 笔2024-01进口 $787.8K · 68 笔出口 $2.02M · 12 笔2024-02进口 $194.1K · 29 笔出口 $770.5K · 8 笔2024-03进口 $515.1K · 40 笔出口 $1.16M · 25 笔2024-04进口 $495.9K · 60 笔出口 $1.50M · 20 笔2024-05进口 $864.0K · 92 笔出口 $1.28M · 17 笔2024-06进口 $662.7K · 75 笔出口 $1.07M · 20 笔2024-07进口 $458.1K · 57 笔出口 $1.47M · 20 笔2024-08进口 $302.1K · 48 笔出口 $1.56M · 14 笔2024-09进口 $888.8K · 81 笔出口 $720.9K · 14 笔2024-10进口 $907.5K · 96 笔出口 $919.3K · 11 笔2024-11进口 $674.4K · 87 笔出口 $1.60M · 19 笔2024-12进口 $677.5K · 90 笔出口 $2.20M · 18 笔2025-01进口 $174.9K · 45 笔出口 $2.57M · 19 笔2025-02进口 $542.0K · 52 笔出口 $759.9K · 13 笔2025-03进口 $677.8K · 79 笔出口 $1.21M · 16 笔2025-04进口 $854.7K · 79 笔出口 $1.17M · 17 笔2025-05进口 $802.1K · 85 笔出口 $1.53M · 18 笔2025-06进口 $430.7K · 62 笔出口 $1.73M · 29 笔2025-07进口 $856.3K · 83 笔出口 $1.10M · 19 笔2025-08进口 $654.0K · 82 笔出口 $1.48M · 14 笔2025-09进口 $1.09M · 90 笔出口 $1.78M · 19 笔2025-10进口 $814.4K · 100 笔出口 $1.63M · 17 笔2025-11进口 $1.03M · 98 笔出口 $2.45M · 27 笔2025-12进口 $583.1K · 77 笔出口 $1.88M · 22 笔2026-01进口 $635.4K · 80 笔出口 $2.24M · 19 笔2026-02进口 $221.4K · 25 笔出口 $1.50M · 23 笔2026-03进口 $709.1K · 69 笔出口 $1.45M · 17 笔2026-04进口 $1.49M · 80 笔出口 $1.01M · 13 笔

工商档案

企业注册号0316698743
企查查编码QVNS9QP6MU
成立日期2021-01-28
联系地址Số 354/5, Quốc Lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC SONG NGỌC
企业英文名称SONG NGOC GARMENTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 354/5 - 354/7A, đường Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0917071982
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
540761聚酯长丝织物
600632染色合成针织布
540752染色聚酯布
600690其他针织布
482110印刷标签
482190未印刷标签
580790非织造标签
621710其他服装配件
540754印花聚酯布

出口

HS 编码产品
610449其他纺织连衣裙
620443化纤连衣裙
620449其他纺织连衣裙
610443化纤连衣裙
611490其他纺织服装
621149其他女式纺织服装
621143女式化纤服装
620433女式化纤夹克
611430其他人纤针织服装
620690其他女式衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国792$11.26M
中国1,398$10.71M
土耳其62$1.13M
西班牙42$289.4K
中国香港190$287.8K
印度27$151.8K
法国14$93.0K
越南25$60.1K
美国16$5.7K
葡萄牙1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国439$48.97M
西班牙34$2.47M
加拿大79$1.99M
英国41$718.6K
越南6$187.1K
澳大利亚4$111.4K
委内瑞拉1$25.4K
墨西哥2$17.8K
印度2$16.7K
阿联酋3$13.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SPP International Ltd.韩国689$9.45M其他针织布、弹性针织布
SPP International Ltd.中国1,014$9.25M弹性针织布、染色聚酯布
SPP International Ltd.美国252$3.06M弹性针织布、染色合成针织布
SPP International Ltd.土耳其37$1.05M亚麻布<85%、染色聚酯布
SPP INTERNATIONAL LTD.中国香港399$541.0K印刷标签、未印刷标签
SPP International Ltd.西班牙28$275.7K非织造标签、未印刷标签
SPP International Ltd.印度16$112.2K染色聚酯布、非塑料人造花果
SPP International Ltd.越南19$107.0K弹性针织布、机织标签
Deveaux法国10$1.3K印花人造纤维布、印花混纺布
Shaoxing Katai Imp. & Exp. Co., Ltd.中国8$1.2K人造纤维刺绣、聚酯短纤织物

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SPP International Ltd.美国439$48.97M其他纺织连衣裙、化纤连衣裙
SPP International Ltd.西班牙34$2.47M化纤连衣裙、其他纺织连衣裙
SPP International Ltd.加拿大79$1.99M其他纺织连衣裙、化纤连衣裙
SPP International Ltd.英国41$718.6K其他纺织连衣裙、其他纺织连衣裙
SPP International Ltd.越南6$187.1K弹性针织布、弹性针织布
SPP International Ltd.澳大利亚4$111.4K其他纺织连衣裙、化纤连衣裙
SPP International Ltd.委内瑞拉1$25.4K女式化纤服装
SPP International Ltd.墨西哥2$17.8K其他纺织连衣裙
SPP International Ltd.印度2$16.7K其他纺织连衣裙
SPP International Ltd.阿联酋3$13.9K其他纺织连衣裙、化纤连衣裙

近期贸易明细

进口(共 2,569)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非织造标签SPP INTERNATIONAL LTD中国$187
2026-04-29非织造标签SPP INTERNATIONAL LTD中国$187
2026-04-28未印刷标签SPP INTERNATIONAL LTD中国$84
2026-04-28未印刷标签SPP INTERNATIONAL LTD中国$84
2026-04-26染色合成针织布SPP INTERNATIONAL LTD韩国$5.3K
2026-04-26染色合成针织布SPP INTERNATIONAL LTD中国$6.0K
2026-04-26印刷标签SPP INTERNATIONAL LTD中国$94
2026-04-26染色合成针织布SPP INTERNATIONAL LTD韩国$5.3K
2026-04-26染色聚酯布SPP INTERNATIONAL LTD中国$11.9K
2026-04-26染色合成针织布SPP INTERNATIONAL LTD中国$6.0K

出口(共 610)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28化纤连衣裙SPP INTERNATIONAL LTD美国$4.3K
2026-04-28其他纺织连衣裙SPP INTERNATIONAL LTD美国$3.9K
2026-04-28化纤连衣裙SPP INTERNATIONAL LTD美国$13.3K
2026-04-28其他女式衬衫SPP INTERNATIONAL LTD美国$9.9K
2026-04-28化纤连衣裙SPP INTERNATIONAL LTD美国$60.8K
2026-04-28其他纺织连衣裙SPP INTERNATIONAL LTD美国$6.6K
2026-04-24化纤连衣裙SPP INTERNATIONAL LTD美国$1.9K
2026-04-24其他纺织连衣裙SPP INTERNATIONAL LTD美国$6.5K
2026-04-24其他纺织连衣裙SPP INTERNATIONAL LTD美国$12.3K
2026-04-24其他纺织连衣裙SPP INTERNATIONAL LTD美国$7.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Song Ngoc Garments Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →