Tan Titi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他娱乐用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK TâN TITI
34
进口笔数
0
出口笔数
$191.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315903319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJAK6W6 |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | 125 Trang Tử, Phường 02, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK TÂN TITI |
| 企业英文名称 | TAN TITI MTV XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125 Trang Tử, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909581591 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 790400 | 锌条棒线材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $191.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Xinhang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 11 | $84.3K | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 15 | $42.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Kraken (Shenzhen) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.2K | 其他润滑剂、其他擦亮剂 |
| Guangzhou Xu Jie Etiquette Supplies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 其他娱乐用品、其他擦亮剂 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Hangzhou Xingcan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 碳基制品、其他食品制剂 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 其他娱乐用品 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-11-13 | 圣诞用品 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-13 | 圣诞用品 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-11-13 | 圣诞用品 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-13 | 圣诞用品 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-13 | 其他娱乐用品 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-11-13 | 圣诞用品 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-13 | 圣诞用品 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-09-23 | 其他阴离子表面活性剂 | KRAKEN (SHENZHEN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-09-23 | 其他阴离子表面活性剂 | KRAKEN (SHENZHEN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |