SUNPRO STEEL CO LTD
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SUNPRO STEEL
36
进口笔数
0
出口笔数
$15.55M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300310229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ1Q2B4H |
| 成立日期 | 2018-12-20 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp tập trung Phú Hữu A - giai đoạn 3, Xã Châu Thành, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SUNPRO STEEL |
| 企业英文名称 | SUNPRO STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp tập trung Phú Hữu A - giai đoạn 3, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Kinh doanh nhập khẩu phôi thép, kim loại phế, hợp kim, sắt thép, vật liệu chịu lửa, ngũ kim, sản phẩm cơ điện - Xuất khẩu phôi thép và thành phẩm sắt thép Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 0906699881 |
| 邮箱 | dijun@sunprocapitalgroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,244.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 845410 | 冶金转炉 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381600 | 耐火混合料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $15.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG STEEL ADVISORY LTD | 中国 | 36 | $15.54M | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| be56a28158d3fcdc36421115543b0076 | 1 | $3.0K |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 绝缘电线 | HONG KONG STEEL ADVISORY LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-05-10 | 绝缘电线 | HONG KONG STEEL ADVISORY LTD | 中国 | $555 |
| 2024-05-10 | 绝缘电线 | HONG KONG STEEL ADVISORY LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-05-10 | 绝缘电线 | HONG KONG STEEL ADVISORY LTD | 中国 | $924 |
| 2024-05-10 | 传动轴及曲柄 | HONG KONG STEEL ADVISORY LTD | 中国 | $207 |
| 2024-05-10 | PVC地板/墙覆盖物 | HONG KONG STEEL ADVISORY LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-05-10 | 绝缘电线 | HONG KONG STEEL ADVISORY LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-05-10 | 其他钢铁制品 | HONG KONG STEEL ADVISORY LTD | 中国 | $146 |
| 2024-05-10 | 绝缘电线 | HONG KONG STEEL ADVISORY LTD | 中国 | $320 |
| 2024-05-10 | 绝缘电线 | HONG KONG STEEL ADVISORY LTD | 中国 | $394 |