Tan Nhat Vu Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TâN NHậT Vũ
27
进口笔数
0
出口笔数
$611.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110170565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8AB6WE |
| 成立日期 | 2022-11-03 |
| 联系地址 | Số nhà 68, thôn Phú Hòa, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÂN NHẬT VŨ |
| 企业英文名称 | TAN NHAT VU IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0974118715 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $611.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $559.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Bazhou Hoff Furniture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.9K | 金属框架座椅、塑料家具 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-06 | 塑料家具 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-10-06 | 其他木家具 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-10-06 | 金属框架软垫椅 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-08-17 | 金属框架软垫椅 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $8.7K |
| 2023-08-17 | 非办公金属家具 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $22.8K |
| 2023-08-06 | 金属框架座椅 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-08-06 | 金属框架座椅 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-08-06 | 金属框架软垫椅 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-08-06 | 金属框架软垫椅 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2023-08-06 | 金属框架软垫椅 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.3K |