Seedcom Fashion Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 纤维纸板手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SEEDCOM FASHION GROUP
- 邮箱6
114
进口笔数
0
出口笔数
$12.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310350452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5K9TUG |
| 成立日期 | 2010-10-13 |
| 联系地址 | E11/322A Quốc Lộ 50, Tổ 11, Ấp 5, Xã Hưng Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEEDCOM FASHION GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | +842837780954 |
| 邮箱 | info@juno.com.vn |
| 官网 | juno.com.vn |
| 传真 | 0837780894 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 619.0011亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420239 | 便携箱盒 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $12.24M |
| 澳大利亚 | 1 | $11.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Biege Leather Products Co., Ltd. | 中国 | 57 | $7.69M | 纤维纸板手提包、塑料/纺织手提包 |
| Guangzhou Kodes Leather Co., Ltd. | 中国 | 44 | $4.09M | 塑料/纺织手提包、纤维纸板手提包 |
| Guangzhou Aopiya Leather Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $249.4K | 塑料/纺织手提包、塑纺容器 |
| Guangzhou Sosci Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.2K | 纤维纸板手提包 |
| Taizhou Cramilo Glasses Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.1K | 太阳镜、非塑料眼镜架 |
| Taizhou Aisen Glasses Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.3K | 太阳镜 |
| Guangzhou Kingsons Bags Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| Yiwu Dreamwork Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 非贱金属仿首饰、仿制首饰 |
| NATULUX Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $11.3K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 纤维纸板手提包 | GUANGZHOU BIEGE LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 纤维纸板手提包 | GUANGZHOU BIEGE LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 纤维纸板手提包 | GUANGZHOU BIEGE LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 纤维纸板手提包 | GUANGZHOU BIEGE LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 纤维纸板手提包 | GUANGZHOU BIEGE LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 纤维纸板手提包 | GUANGZHOU BIEGE LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 纤维纸板手提包 | GUANGZHOU BIEGE LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 纤维纸板手提包 | GUANGZHOU BIEGE LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 纤维纸板手提包 | GUANGZHOU BIEGE LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 纤维纸板手提包 | GUANGZHOU BIEGE LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.7K |