MINORI PLASTIC CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA MINORI
5
进口笔数
16
出口笔数
$33.4K
进口金额
$147.9K
出口金额
2025-10-07
最近进口
2025-10-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401911151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYTQTEK6 |
| 成立日期 | 2018-07-10 |
| 联系地址 | Đường số 9A, Khu công nghiệp Hoà Khánh, Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA MINORI |
| 企业英文名称 | MINORI PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thược hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP)). Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02363662237 |
| 传真 | 02363662238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $33.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $136.5K |
| 泰国 | 2 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GROWTH CO LTD | 日本 | 5 | $33.4K | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KYORITSU CO LTD | 日本 | 10 | $96.3K | 其他塑料建材、非针织围巾 |
| Ace Mold Co., Ltd. | 日本 | 4 | $40.2K | 其他塑料建材、非注塑模具 |
| Ace Mold Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $11.4K | 非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | GROWTH CO LTD | 日本 | $28.0K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | GROWTH CO LTD | 日本 | $28.0K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | GROWTH CO LTD | 日本 | $15.9K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | GROWTH CO LTD | 日本 | $15.9K |
| 2025-10-07 | 其他塑料制品 | GROWTH CO LTD | 日本 | $16.6K |
| 2024-07-02 | 其他塑料制品 | GROWTH CO LTD | 日本 | $4.6K |
| 2024-07-02 | 其他塑料制品 | GROWTH CO LTD | 日本 | $6.6K |
| 2023-09-22 | 其他塑料制品 | GROWTH CO LTD | 日本 | $24 |
| 2023-09-22 | 其他塑料制品 | GROWTH CO LTD | 日本 | $30 |
| 2023-09-14 | 其他塑料制品 | GROWTH CO LTD | 日本 | $28 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 其他塑料建材 | KYORITSU CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-10-27 | 其他塑料建材 | KYORITSU CO LTD | 日本 | $392 |
| 2025-10-27 | 其他塑料建材 | KYORITSU CO LTD | 日本 | $803 |
| 2025-10-27 | 其他塑料建材 | KYORITSU CO LTD | 日本 | $531 |
| 2025-10-27 | 其他塑料建材 | KYORITSU CO LTD | 日本 | $718 |
| 2025-10-27 | 其他塑料建材 | KYORITSU CO LTD | 日本 | $496 |
| 2025-10-09 | 其他塑料建材 | KYORITSU CO LTD | 日本 | $395 |
| 2025-10-09 | 其他塑料建材 | KYORITSU CO LTD | 日本 | $308 |
| 2025-10-09 | 其他塑料建材 | KYORITSU CO LTD | 日本 | $7.1K |
| 2025-10-09 | 其他塑料建材 | KYORITSU CO LTD | 日本 | $758 |