MINORI PLASTIC CO LTD

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他塑料建材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHựA MINORI

5
进口笔数
16
出口笔数
$33.4K
进口金额
$147.9K
出口金额
2025-10-07
最近进口
2025-10-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.1K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $106 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.6K · 1 笔出口 $22.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $106 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.6K · 1 笔出口 $22.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0401911151
企查查编码QVNYTQTEK6
成立日期2018-07-10
联系地址Đường số 9A, Khu công nghiệp Hoà Khánh, Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA MINORI
企业英文名称MINORI PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thược hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP)). Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02363662237
传真02363662238
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
848079非注塑模具
820750可互换钻具
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5$33.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本14$136.5K
泰国2$11.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GROWTH CO LTD日本5$33.4K其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KYORITSU CO LTD日本10$96.3K其他塑料建材、非针织围巾
Ace Mold Co., Ltd.日本4$40.2K其他塑料建材、非注塑模具
Ace Mold Co., Ltd.泰国2$11.4K非注塑模具

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他塑料制品GROWTH CO LTD日本$28.0K
2026-04-03其他塑料制品GROWTH CO LTD日本$28.0K
2026-04-03其他塑料制品GROWTH CO LTD日本$15.9K
2026-04-03其他塑料制品GROWTH CO LTD日本$15.9K
2025-10-07其他塑料制品GROWTH CO LTD日本$16.6K
2024-07-02其他塑料制品GROWTH CO LTD日本$4.6K
2024-07-02其他塑料制品GROWTH CO LTD日本$6.6K
2023-09-22其他塑料制品GROWTH CO LTD日本$24
2023-09-22其他塑料制品GROWTH CO LTD日本$30
2023-09-14其他塑料制品GROWTH CO LTD日本$28

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-27其他塑料建材KYORITSU CO LTD日本$1.5K
2025-10-27其他塑料建材KYORITSU CO LTD日本$392
2025-10-27其他塑料建材KYORITSU CO LTD日本$803
2025-10-27其他塑料建材KYORITSU CO LTD日本$531
2025-10-27其他塑料建材KYORITSU CO LTD日本$718
2025-10-27其他塑料建材KYORITSU CO LTD日本$496
2025-10-09其他塑料建材KYORITSU CO LTD日本$395
2025-10-09其他塑料建材KYORITSU CO LTD日本$308
2025-10-09其他塑料建材KYORITSU CO LTD日本$7.1K
2025-10-09其他塑料建材KYORITSU CO LTD日本$758
MINORI PLASTIC CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →