DŨNG PHƯƠNG CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dũng Phương
13
进口笔数
0
出口笔数
$39.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101185646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9X12AD |
| 成立日期 | 2001-11-19 |
| 联系地址 | Số 35 ngách 102/25 Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | DŨNG PHƯƠNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 ngách 102/25 Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng |
| 电话 | +842435762191 |
| 邮箱 | congtydungphuong@gmail.com |
| 传真 | 02435762548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 901120 | 复式光学显微镜 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $33.4K |
| 韩国 | 1 | $4.7K |
| 巴基斯坦 | 4 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | 1 | $16.5K | 其他有机表面活性剂、通信设备 |
| SHANGHAI FLYING FISH MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | 2 | $9.3K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| NOVAPRO CO LTD | 韩国 | 1 | $4.7K | 其他离心机、通风罩 |
| SCITEK GLOBAL CO LTD | 中国 | 3 | $3.9K | 温控处理设备、混合机 |
| SINO MEDICAL DEVICE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $3.0K | 其他医疗器具、注射器 |
| Acheron Instruments (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 4 | $1.7K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| HONGSHUN MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | 1 | $780 | 医用消毒器、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 复式光学显微镜 | SCITEK GLOBAL CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-02 | 复式光学显微镜 | SCITEK GLOBAL CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-03-18 | 其他医疗器具 | Acheron Instruments (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $10 |
| 2026-03-18 | 其他医疗器具 | Acheron Instruments (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $4 |
| 2026-03-18 | 其他医疗器具 | Acheron Instruments (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $16 |
| 2026-03-18 | 其他医疗器具 | Acheron Instruments (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $8 |
| 2026-03-18 | 其他医疗器具 | Acheron Instruments (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $5 |
| 2026-03-18 | 其他医疗器具 | Acheron Instruments (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $11 |
| 2026-03-18 | 其他医疗器具 | Acheron Instruments (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $9 |
| 2026-03-18 | 其他医疗器具 | Acheron Instruments (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $46 |