DH Vietnam Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DH VIệT NAM
28
进口笔数
72
出口笔数
$461.1K
进口金额
$128.9K
出口金额
2026-05-12
最近进口
2026-07-29
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108607329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3WR15Q |
| 成立日期 | 2019-02-01 |
| 联系地址 | Số 117, Ngõ 141 đường Giáp Nhị, Tổ 18, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DH VIETNAM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 117, Ngõ 141 đường Giáp Nhị, Tổ 18, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84983034030 |
| 邮箱 | nlleduy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $461.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $128.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingsfang Technology Ltd. | 中国 | 20 | $343.6K | 液体过滤机械、黑色印刷墨水 |
| KINGSFANG TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | 5 | $101.9K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Kingsfang (Xiamen) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.6K | 其他印刷机零件、液体过滤机械 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $50.3K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 9 | $27.8K | PVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $19.7K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 6 | $18.1K | 其他印刷品、木托盘 |
| Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.1K | 其他塑料废料、其他钢铁制品 |
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.5K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $448 | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 非黑印刷油墨 | KINGSFANG TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-12 | 黑色印刷墨水 | KINGSFANG TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-12 | 非黑印刷油墨 | KINGSFANG TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $520 |
| 2026-05-12 | 黑色印刷墨水 | KINGSFANG TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $624 |
| 2026-05-12 | 黑色印刷墨水 | KINGSFANG TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $2.0K |
| 2026-05-12 | 黑色印刷墨水 | KINGSFANG TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-12 | 非黑印刷油墨 | KINGSFANG TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $5.4K |
| 2026-05-12 | 黑色印刷墨水 | KINGSFANG TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $3.9K |
| 2026-05-12 | 非黑印刷油墨 | KINGSFANG TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $672 |
| 2026-05-12 | 非黑印刷油墨 | KINGSFANG TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $2.7K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 油漆溶剂 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-29 | 单功能打印机 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-29 | 黑色印刷墨水 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 油漆溶剂 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-29 | 零售清洁粉剂 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $259 |
| 2026-06-29 | 非黑印刷油墨 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $917 |
| 2026-06-29 | 油漆溶剂 | Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | $860 |
| 2026-06-29 | 油漆溶剂 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 零售清洁粉剂 | Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | $310 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $252 |