Tri Viet Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 电弧焊机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiết Bị Công Nghiệp Trí Việt
31
进口笔数
0
出口笔数
$954.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105789078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5J29PHB |
| 成立日期 | 2012-02-13 |
| 联系地址 | Số 35, ngõ 50, đường Khuyến Lương, tổ 7, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TRÍ VIỆT |
| 企业英文名称 | TRI VIET INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, ngõ 50, đường Khuyến Lương, tổ 7, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84436436269 |
| 邮箱 | trivietco12@gmail.com |
| 传真 | 0436436267 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851531 | 电弧焊机 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 900219 | 已装配物镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $954.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chinfly Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $416.0K | 电弧焊机、等离子弧机床 |
| Shenzhen Exlentech Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $207.7K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Tianjin Shuobao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $140.6K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| CHINFLY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $59.1K | 等离子弧机床 |
| Shenzhen Gubang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.5K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Chengdu Huayuan Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.4K | 焊接机零件、等离子弧机床 |
| Shenzhen Chinfly Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.3K | 电弧焊机 |
| Shanghai Greatway Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.6K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 等离子弧机床 | CHINFLY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-14 | 等离子弧机床 | CHINFLY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-14 | 等离子弧机床 | CHINFLY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-14 | 等离子弧机床 | CHINFLY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-14 | 等离子弧机床 | CHINFLY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-14 | 等离子弧机床 | CHINFLY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-03-31 | 750W以下直流电机 | TIANJIN SHUOBAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-03-25 | 电弧焊机 | SHENZHEN EXLENTECH WELDING EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-03-25 | 电弧焊机 | SHENZHEN EXLENTECH WELDING EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-03-25 | 等离子弧机床 | SHENZHEN EXLENTECH WELDING EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $3.6K |