Namthai Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 266 笔 · 主营 牛精液
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Nam Thái
266
进口笔数
0
出口笔数
$8.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
55
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102211828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHS6FXT4 |
| 成立日期 | 2007-04-09 |
| 联系地址 | Số 204, đường Vĩnh Hưng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NAM THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842439877306 |
| 邮箱 | namthai123@vnn.vn |
| 传真 | +842439877309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051110 | 牛精液 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 121490 | 饲料产品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 120929 | 其他饲料种子 |
| 230330 | 酿造废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 47 | $2.84M |
| 美国 | 79 | $1.89M |
| 法国 | 35 | $1.75M |
| 西班牙 | 14 | $501.7K |
| 中国 | 43 | $394.8K |
| 英国 | 7 | $319.1K |
| 加拿大 | 6 | $199.4K |
| 澳大利亚 | 12 | $154.2K |
| 泰国 | 8 | $132.7K |
| 丹麦 | 14 | $118.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Belgian Blue Group S.C.R.L. | 比利时 | 40 | $2.80M | 牛精液、铝制气罐 |
| Lacto Production | 法国 | 22 | $1.15M | 猫狗饲料、乳清制品 |
| Valero Marketing & Supply Co. | 美国 | 6 | $564.5K | 酿造废料、轻质石油油品 |
| Border Valley Trading, Ltd. | 美国 | 32 | $493.8K | 饲料产品 |
| DeLaval Export AB | 瑞典 | 36 | $360.7K | 乳品机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| Trisal S.A.U. | 西班牙 | 12 | $281.3K | 猫狗饲料、纺织染色助剂 |
| Tophay Agri Industries Inc. | 美国 | 8 | $199.4K | 饲料产品 |
| J. T. Johnson & Sons Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $140.7K | 饲料产品、植物饲料原料 |
| Ubon Forage Seeds Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $132.7K | 其他饲料种子、饲料产品 |
| Schippers Apac B.V. | 荷兰 | 8 | $23.4K | 其他塑料制品、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 266)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 牛精液 | GENUS BREEDING LTD | 英国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 牛精液 | GENUS BREEDING LTD | 英国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 牛精液 | GENUS BREEDING LTD | 英国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 牛精液 | GENUS BREEDING LTD | 英国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 牛精液 | GENUS BREEDING LTD | 英国 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 牛精液 | GENUS BREEDING LTD | 英国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 牛精液 | GENUS BREEDING LTD | 英国 | $14.2K |
| 2026-04-28 | 牛精液 | GENUS BREEDING LTD | 英国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 牛精液 | GENUS BREEDING LTD | 英国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 铝制气罐 | GENUS BREEDING LTD | 英国 | $330 |