Namthai Investment & Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 266 笔 · 主营 牛精液

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Nam Thái

266
进口笔数
0
出口笔数
$8.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
55
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $609.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $189.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $327.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $183.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $415.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $203.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $547.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $144.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $231.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $191.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $207.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $114.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $227.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $166.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $166.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $160.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $189.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $258.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $223.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $159.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $231.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $103.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $103.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $344.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $195.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $421.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $464.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $438.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $609.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $189.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $327.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $183.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $415.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $203.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $547.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $144.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $231.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $191.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $207.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $114.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $227.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $166.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $166.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $160.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $189.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $258.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $223.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $159.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $231.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $103.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $103.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $344.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $195.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $421.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $464.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $438.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $609.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102211828
企查查编码QVNHS6FXT4
成立日期2007-04-09
联系地址Số 204, đường Vĩnh Hưng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NAM THÁI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842439877306
邮箱namthai123@vnn.vn
传真+842439877309
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
051110牛精液
761300铝制气罐
121490饲料产品
230990猫狗饲料
340250零售清洁粉剂
392690其他塑料制品
901890其他医疗器具
903190测量仪器零件
120929其他饲料种子
230330酿造废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时47$2.84M
美国79$1.89M
法国35$1.75M
西班牙14$501.7K
中国43$394.8K
英国7$319.1K
加拿大6$199.4K
澳大利亚12$154.2K
泰国8$132.7K
丹麦14$118.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Belgian Blue Group S.C.R.L.比利时40$2.80M牛精液、铝制气罐
Lacto Production法国22$1.15M猫狗饲料、乳清制品
Valero Marketing & Supply Co.美国6$564.5K酿造废料、轻质石油油品
Border Valley Trading, Ltd.美国32$493.8K饲料产品
DeLaval Export AB瑞典36$360.7K乳品机械零件、其他硫化橡胶制品
Trisal S.A.U.西班牙12$281.3K猫狗饲料、纺织染色助剂
Tophay Agri Industries Inc.美国8$199.4K饲料产品
J. T. Johnson & Sons Pty Ltd澳大利亚11$140.7K饲料产品、植物饲料原料
Ubon Forage Seeds Co., Ltd.泰国8$132.7K其他饲料种子、饲料产品
Schippers Apac B.V.荷兰8$23.4K其他塑料制品、钳子镊子

近期贸易明细

进口(共 266)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28牛精液GENUS BREEDING LTD英国$6.8K
2026-04-28牛精液GENUS BREEDING LTD英国$2.6K
2026-04-28牛精液GENUS BREEDING LTD英国$3.0K
2026-04-28牛精液GENUS BREEDING LTD英国$6.8K
2026-04-28牛精液GENUS BREEDING LTD英国$6.3K
2026-04-28牛精液GENUS BREEDING LTD英国$2.8K
2026-04-28牛精液GENUS BREEDING LTD英国$14.2K
2026-04-28牛精液GENUS BREEDING LTD英国$3.0K
2026-04-28牛精液GENUS BREEDING LTD英国$2.6K
2026-04-28铝制气罐GENUS BREEDING LTD英国$330

相关企业 · 同类产品

Namthai Investment & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →