Thuy Binh Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 丙烯酸短纤纱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thủy Bình

99
进口笔数
165
出口笔数
$3.05M
进口金额
$5.39M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-23
最近出口
14
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $571.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 1 笔2023-10进口 $107.1K · 5 笔出口 $103.9K · 4 笔2023-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-12进口 $137.2K · 5 笔出口 $69.3K · 4 笔2024-01进口 $94.6K · 3 笔出口 $571.5K · 8 笔2024-02进口 $12.9K · 1 笔出口 $179.0K · 3 笔2024-03进口 $56.1K · 2 笔出口 $185.8K · 4 笔2024-04进口 $59.5K · 3 笔出口 $109.8K · 3 笔2024-05进口 $157.6K · 5 笔出口 $122.7K · 3 笔2024-06进口 $53.0K · 2 笔出口 $113.7K · 3 笔2024-07进口 $85.2K · 3 笔出口 $181.4K · 4 笔2024-08进口 $61.1K · 2 笔出口 $172.0K · 7 笔2024-09进口 $51.3K · 2 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-10进口 $7.6K · 1 笔出口 $93.2K · 4 笔2024-11进口 $89.9K · 3 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-12进口 $29.0K · 2 笔出口 $176.7K · 3 笔2025-01进口 $30 · 1 笔出口 $176.1K · 5 笔2025-02进口 $76.6K · 2 笔出口 $95.5K · 4 笔2025-03进口 $76.4K · 2 笔出口 $93.0K · 4 笔2025-04进口 $64.5K · 3 笔出口 $41.2K · 3 笔2025-05进口 $52.9K · 2 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-06进口 $21.9K · 2 笔出口 $130.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-09进口 $32.5K · 1 笔出口 $103.6K · 4 笔2025-10进口 $32.5K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-12进口 $92.1K · 3 笔出口 $5.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2026-02进口 $148.5K · 5 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-03进口 $136.9K · 4 笔出口 $8.7K · 4 笔2026-04进口 $62.4K · 1 笔出口 $12.7K · 3 笔2026-05进口 $139.8K · 2 笔出口 $14.3K · 3 笔2026-06进口 $161.2K · 3 笔出口 $9.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 1 笔2023-10进口 $107.1K · 5 笔出口 $103.9K · 4 笔2023-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-12进口 $137.2K · 5 笔出口 $69.3K · 4 笔2024-01进口 $94.6K · 3 笔出口 $571.5K · 8 笔2024-02进口 $12.9K · 1 笔出口 $179.0K · 3 笔2024-03进口 $56.1K · 2 笔出口 $185.8K · 4 笔2024-04进口 $59.5K · 3 笔出口 $109.8K · 3 笔2024-05进口 $157.6K · 5 笔出口 $122.7K · 3 笔2024-06进口 $53.0K · 2 笔出口 $113.7K · 3 笔2024-07进口 $85.2K · 3 笔出口 $181.4K · 4 笔2024-08进口 $61.1K · 2 笔出口 $172.0K · 7 笔2024-09进口 $51.3K · 2 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-10进口 $7.6K · 1 笔出口 $93.2K · 4 笔2024-11进口 $89.9K · 3 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-12进口 $29.0K · 2 笔出口 $176.7K · 3 笔2025-01进口 $30 · 1 笔出口 $176.1K · 5 笔2025-02进口 $76.6K · 2 笔出口 $95.5K · 4 笔2025-03进口 $76.4K · 2 笔出口 $93.0K · 4 笔2025-04进口 $64.5K · 3 笔出口 $41.2K · 3 笔2025-05进口 $52.9K · 2 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-06进口 $21.9K · 2 笔出口 $130.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-09进口 $32.5K · 1 笔出口 $103.6K · 4 笔2025-10进口 $32.5K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-12进口 $92.1K · 3 笔出口 $5.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2026-02进口 $148.5K · 5 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-03进口 $136.9K · 4 笔出口 $8.7K · 4 笔2026-04进口 $62.4K · 1 笔出口 $12.7K · 3 笔2026-05进口 $139.8K · 2 笔出口 $14.3K · 3 笔2026-06进口 $161.2K · 3 笔出口 $9.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0600470328
企查查编码QVNAHVYWR2
成立日期2006-04-17
联系地址Ô H8 - D5 khu công nghiệp Hòa Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY BÌNH
企业英文名称THUY BINH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ô H8 - D5 khu công nghiệp Hòa Xá, Phường Thành Nam, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842283671947
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本590.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550932丙烯酸短纤纱
550330丙烯酸短纤
550320聚酯短纤
540244合成单丝纱
550410粘胶短纤
550931丙烯酸纱线
520645精梳棉纱
550319尼龙短纤
550942合成短纤纱线
550969腈纶混纺纱

出口

HS 编码产品
550932丙烯酸短纤纱
550951聚酯混纺纱
611430其他人纤针织服装
550922聚酯短纤纱
55101285%以上人造纤维纱
650500针织头饰
621149其他女式纺织服装
610832女式化纤睡衣
610722男式化纤睡衣
621139其他男式纺织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$1.97M
印度尼西亚23$1.08M
中国台湾1$8.1K
泰国1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
希腊31$2.79M
德国23$1.90M
老挝85$335.7K
越南7$232.6K
斯洛文尼亚1$80.5K
美国19$53.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Acrylic Fibre Co., Ltd.中国21$1.09M丙烯酸短纤
Toyoshima & Co., Ltd.印度尼西亚13$573.7K丙烯酸短纤纱、丙烯酸短纤
PT HANIL INDONESIA印度尼西亚6$275.6K丙烯酸短纤纱、丙烯酸纱线
Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国11$237.6K未梳棉纱、印刷标签
Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd.中国28$232.4K钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱
Toyoshima & Co., Ltd.越南3$215.8K未梳棉、变形聚酯单丝纱
Jiangsu Tongxiang Imp. & Exp. Co., Ltd.中国7$144.5K腈纶混纺纱、精梳棉纱
Suzhou Taipeng New Material Co., Ltd.中国4$124.2K合成单丝纱、尼龙短纤
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国1$109.9K玩具模型、其他塑料制品
Hangzhou Yucheng New Material Technology Co., Ltd.中国1$16.0K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Doan Thanh Nhan希腊31$2.79M其他人纤针织服装、女式化纤睡衣
Doan Thanh Nhan德国23$1.90M针织头饰、其他人纤针织服装
Nguyen Van Thang老挝47$249.1K丙烯酸短纤纱、聚酯短纤纱
Doan Thanh Nhan越南2$187.9K其他女式纺织服装、针织头饰
NGUYEN VAN THANG中国香港57$140.1K聚酯混纺纱、丙烯酸短纤纱
Doan Thanh Nhan斯洛文尼亚1$80.5K其他人纤针织服装
Nguyen Van Thang越南5$44.7K抗生素药品、车用照明信号装置

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30丙烯酸短纤纱Toyoshima & Co., Ltd.印度尼西亚$18.0K
2026-06-30丙烯酸短纤纱Toyoshima & Co., Ltd.印度尼西亚$17.3K
2026-06-30丙烯酸短纤纱Toyoshima & Co., Ltd.印度尼西亚$7.5K
2026-06-22丙烯酸短纤纱Toyoshima & Co., Ltd.印度尼西亚$77.4K
2026-06-08丙烯酸短纤纱PT HANIL INDONESIA印度尼西亚$17.3K
2026-06-08丙烯酸短纤纱PT HANIL INDONESIA印度尼西亚$16.6K
2026-06-08丙烯酸短纤纱PT HANIL INDONESIA印度尼西亚$7.1K
2026-05-30丙烯酸短纤纱PT HANIL INDONESIA印度尼西亚$4.3K
2026-05-30丙烯酸短纤纱PT HANIL INDONESIA印度尼西亚$29.8K
2026-05-30丙烯酸短纤纱PT HANIL INDONESIA印度尼西亚$40.5K

出口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23丙烯酸短纤纱NGUYEN VAN THANG美国$3.2K
2026-06-13丙烯酸短纤纱NGUYEN VAN THANG美国$3.2K
2026-06-04丙烯酸短纤纱NGUYEN VAN THANG美国$3.4K
2026-05-23丙烯酸短纤纱NGUYEN VAN THANG美国$6.2K
2026-05-11丙烯酸短纤纱NGUYEN VAN THANG美国$4.8K
2026-05-02丙烯酸短纤纱NGUYEN VAN THANG美国$3.4K
2026-04-23丙烯酸短纤纱NGUYEN VAN THANG美国$2.7K
2026-04-15丙烯酸短纤纱NGUYEN VAN THANG美国$3.9K
2026-04-07丙烯酸短纤纱NGUYEN VAN THANG美国$6.2K
2026-03-28丙烯酸短纤纱NGUYEN VAN THANG美国$4.4K

相关企业 · 同类产品

Thuy Binh Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →