Galaxy Stone Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 石灰质建筑石料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI GALAXY STONE
23
进口笔数
0
出口笔数
$532.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110195464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6G5A4CC |
| 成立日期 | 2022-11-30 |
| 联系地址 | Số 139 Đặng Tiến Đông, Tổ 20, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI GALAXY STONE |
| 企业英文名称 | GALAXY STONE CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84942315555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 251690 | 其他建筑石料 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 250620 | 石英岩块/板 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 845650 | 水射流切割机 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 846410 | 石材锯床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 10 | $240.0K |
| 中国 | 9 | $156.7K |
| 巴西 | 2 | $103.9K |
| 意大利 | 1 | $25.5K |
| 西班牙 | 1 | $6.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Airemarmores Extracao de Marmores, Lda. | 葡萄牙 | 2 | $89.8K | 石灰质建筑石料、其他建筑石料 |
| Preciouscolours Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 4 | $82.3K | 石灰质建筑石料、其他建筑石料 |
| Foshan Ramada Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.0K | 水射流切割机、天然磨料 |
| TIG-Trading International Granite Ltda. | 巴西 | 1 | $63.2K | 石英岩块/板 |
| Yunfu City Xinda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.6K | 石材锯床、8464机器零件 |
| Lianyungang Jiexiong Wear Resistant Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $41.6K | 天然磨料 |
| TIG Trading International Granite Ltda. | 巴西 | 1 | $40.7K | 石英岩块/板 |
| Pedramoca | 葡萄牙 | 1 | $29.7K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| GV Orosei Marbles S.r.l. | 意大利 | 1 | $25.5K | 切割大理石块 |
| Filstone Comércio de Rochas S.A. | 葡萄牙 | 2 | $20.9K | 切割大理石块、石灰石制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他建筑石料 | PRECIOUSCOLOURS UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 石灰质建筑石料 | PRECIOUSCOLOURS UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 其他建筑石料 | PRECIOUSCOLOURS UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 石灰质建筑石料 | PRECIOUSCOLOURS UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 石灰质建筑石料 | PRECIOUSCOLOURS UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 石灰质建筑石料 | PRECIOUSCOLOURS UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 石灰质建筑石料 | PRECIOUSCOLOURS UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 石灰质建筑石料 | PRECIOUSCOLOURS UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 石灰质建筑石料 | PRECIOUSCOLOURS UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 石灰质建筑石料 | PRECIOUSCOLOURS UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | $2.2K |